schlitte

danh từ giống đực
  1. xe trượt gỗ, xe quệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schlitte"

Từ có nhắc đến "schlitte"

schlitte
Le bûcheron transporte du bois avec une schlitte sur la pente enneigée.