schlitte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe trượt gỗ, xe quệt: Một loại xe trượt truyền thống, thường được làm bằng gỗ, dùng để vận chuyển gỗ hoặc các vật nặng khác xuống các sườn đồi núi dốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les bûcherons utilisaient une schlitte pour descendre le bois de la montagne. (Những người tiều phu đã sử dụng một chiếc xe trượt gỗ để vận chuyển gỗ từ trên núi xuống.)
- La schlitte est un véhicule typique des régions montagneuses. (Xe quệt là một phương tiện đặc trưng của các vùng miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conduire une schlitte": điều khiển một chiếc xe trượt gỗ.
- Savoir conduire une schlitte demandait une grande habileté. (Việc biết điều khiển một chiếc xe trượt gỗ đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Schlittage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật vận chuyển bằng xe trượt gỗ (xe quệt).
- Schlitter (động từ): Trượt bằng xe trượt gỗ; (nghĩa rộng) trượt đi.
Từ đồng nghĩa
- Luge de transport: Xe trượt vận chuyển.
- Traineau à bois: Xe trượt chở gỗ.
Thành ngữ liên quan
- Être chargé comme une schlitte: (Nghĩa bóng) Chất đầy, chở rất nặng, giống như một chiếc xe trượt gỗ đầy ắp.
- Après les courses, le coffre de la voiture était chargé comme une schlitte. (Sau khi mua sắm, cốp xe ô tô chất đầy như một chiếc xe quệt.)
danh từ giống đực
- xe trượt gỗ, xe quệt