schupo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cảnh sát (Đức): Từ lóng, dùng để chỉ một viên cảnh sát hoặc lực lượng cảnh sát ở Đức. Đây là một từ mượn từ tiếng Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un schupo a contrôlé nos papiers. (Một viên cảnh sát Đức đã kiểm tra giấy tờ của chúng tôi.)
- Les schupos patrouillent dans le quartier. (Các cảnh sát Đức đang tuần tra trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le schupo": Hành động như một cảnh sát, tỏ ra nghiêm khắc hoặc hay kiểm soát.
- Arrête de faire le schupo, ce n'est pas ton rôle ! (Đừng có làm ra vẻ cảnh sát nữa, đó không phải vai trò của anh!)
Biến thể và từ gần giống
- Agent de police (n.m): Nhân viên cảnh sát (từ trang trọng và phổ biến hơn).
- Flic (n.m): Cảnh sát (từ lóng thông tục, có thể mang sắc thái tiêu cực).
- Policier (n.m): Cảnh sát, nhân viên cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
- Policier allemand: Cảnh sát Đức.
- Agent de la police allemande: Nhân viên cảnh sát Đức.
Lưu ý
- Từ "schupo" là một từ lóng, có nguồn gốc từ tiếng Đức (, viết tắt của - cảnh sát bảo vệ). Nó chủ yếu được dùng trong tiếng Pháp khi nói đến cảnh sát Đức, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử (ví dụ: thời kỳ chiếm đóng) hoặc trong văn nói thông tục.
danh từ giống đực
- cảnh sát (Đức)