schupo

Học thuật
Thân thiện
schupo

Un schupo aide une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảnh sát (Đức): Từ lóng, dùng để chỉ một viên cảnh sát hoặc lực lượng cảnh sátĐức. Đâymột từ mượn từ tiếng Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un schupo a contrôlé nos papiers. (Một viên cảnh sát Đức đã kiểm tra giấy tờ của chúng tôi.)
    • Les schupos patrouillent dans le quartier. (Các cảnh sát Đức đang tuần tra trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le schupo": Hành động như một cảnh sát, tỏ ra nghiêm khắc hoặc hay kiểm soát.
    • Arrête de faire le schupo, ce n'est pas ton rôle ! (Đừng làm ra vẻ cảnh sát nữa, đó không phải vai trò của anh!)
Biến thể từ gần giống
  • Agent de police (n.m): Nhân viên cảnh sát (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Flic (n.m): Cảnh sát (từ lóng thông tục, có thể mang sắc thái tiêu cực).
  • Policier (n.m): Cảnh sát, nhân viên cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
  • Policier allemand: Cảnh sát Đức.
  • Agent de la police allemande: Nhân viên cảnh sát Đức.
Lưu ý
  • Từ "schupo"một từ lóng, nguồn gốc từ tiếng Đức (, viết tắt của - cảnh sát bảo vệ). chủ yếu được dùng trong tiếng Pháp khi nói đến cảnh sát Đức, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử (ví dụ: thời kỳ chiếm đóng) hoặc trong văn nói thông tục.
schupo

Un schupo aide une personne âgée à traverser la rue.

danh từ giống đực
  1. cảnh sát (Đức)

Từ gần giống