scientifique

Học thuật
Thân thiện
scientifique

Un scientifique observe des cellules au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về khoa học, tính khoa học: Liên quan đến kiến thức hệ thống dựa trên quan sát, thí nghiệm luận.
    • Phương pháp, chính xác: Thể hiện sự chặt chẽ, logic khách quan đặc trưng của phương pháp khoa học.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un scientifique / une scientifique):

    • Nhà khoa học: Người chuyên môn hoạt động trong một lĩnh vực khoa học, như vật lý, hóa học, sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une découverte scientifique majeure. (Đâymột khám phá khoa học lớn.)
    • Il faut avoir une démarche scientifique pour résoudre ce problème. (Cần phải có một phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề này.)
    • Une revue scientifique (Một tạp chí khoa học).
  • Danh từ:

    • Marie Curie était une grande scientifique. (Marie Curiemột nhà khoa học vĩ đại.)
    • Plusieurs scientifiques ont participé à cette conférence. (Nhiều nhà khoa học đã tham dự hội nghị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre scientifique": Với tư cách khoa học, nhằm mục đích khoa học.

    • Il a visité la région à titre scientifique. (Ông ấy đã thăm khu vực đó với mục đích khoa học.)
  • "Rigueur scientifique": Tính chặt chẽ khoa học.

    • Ce travail manque de rigueur scientifique. (Công trình này thiếu tính chặt chẽ khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Scientifiquement (trạng từ): Một cách khoa học.

    • Cette théorie est scientifiquement prouvée. (Học thuyết này đã được chứng minh một cách khoa học.)
  • Scientisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa khoa học (niềm tin thái quá vào khả năng của khoa học).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Expérimental: Thực nghiệm (nhấn mạnh vào thí nghiệm).
    • Rationnel: Hợp lý, duy lý.
  • Danh từ:
    • Chercheur/Chercheuse: Nhà nghiên cứu.
    • Savant: Học giả, nhà bác học.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Méthode scientifique: Phương pháp khoa học.

    • La méthode scientifique repose sur l'observation et l'expérimentation. (Phương pháp khoa học dựa trên quan sát thực nghiệm.)
  • Esprit scientifique: Tinh thần/óc khoa học.

    • Développer l'esprit scientifique chez les élèves. (Phát triển tinh thần khoa họchọc sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est (tout à fait) scientifique!": (Mang tính khẩu ngữ) Điều đó thật là chính xác, căn cứ, được tính toán kỹ lưỡng!
    • Son organisation pour le voyage est tout à fait scientifique! (Sự chuẩn bị của anh ấy cho chuyến đi thật là chỉn chu!)
scientifique

Un scientifique observe des cellules au microscope.

tính từ
  1. khoa học
    • Recherches scientifiques
      nghiên cứu khoa học
    • Esprit scientifique
      óc khoa học
    • Socialisme scientifique
      chủ nghĩa xã hội khoa học
danh từ
  1. nhà khoa học