scientifique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về khoa học, có tính khoa học: Liên quan đến kiến thức có hệ thống dựa trên quan sát, thí nghiệm và lý luận.
- Phương pháp, chính xác: Thể hiện sự chặt chẽ, logic và khách quan đặc trưng của phương pháp khoa học.
Danh từ (giống đực/giống cái: un scientifique / une scientifique):
- Nhà khoa học: Người có chuyên môn và hoạt động trong một lĩnh vực khoa học, như vật lý, hóa học, sinh học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une découverte scientifique majeure. (Đây là một khám phá khoa học lớn.)
- Il faut avoir une démarche scientifique pour résoudre ce problème. (Cần phải có một phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề này.)
- Une revue scientifique (Một tạp chí khoa học).
Danh từ:
- Marie Curie était une grande scientifique. (Marie Curie là một nhà khoa học vĩ đại.)
- Plusieurs scientifiques ont participé à cette conférence. (Nhiều nhà khoa học đã tham dự hội nghị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre scientifique": Với tư cách khoa học, nhằm mục đích khoa học.
- Il a visité la région à titre scientifique. (Ông ấy đã thăm khu vực đó với mục đích khoa học.)
"Rigueur scientifique": Tính chặt chẽ khoa học.
- Ce travail manque de rigueur scientifique. (Công trình này thiếu tính chặt chẽ khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Scientifiquement (trạng từ): Một cách khoa học.
- Cette théorie est scientifiquement prouvée. (Học thuyết này đã được chứng minh một cách khoa học.)
Scientisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa khoa học (niềm tin thái quá vào khả năng của khoa học).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Expérimental: Thực nghiệm (nhấn mạnh vào thí nghiệm).
- Rationnel: Hợp lý, duy lý.
- Danh từ:
- Chercheur/Chercheuse: Nhà nghiên cứu.
- Savant: Học giả, nhà bác học.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Méthode scientifique: Phương pháp khoa học.
- La méthode scientifique repose sur l'observation et l'expérimentation. (Phương pháp khoa học dựa trên quan sát và thực nghiệm.)
Esprit scientifique: Tinh thần/óc khoa học.
- Développer l'esprit scientifique chez les élèves. (Phát triển tinh thần khoa học ở học sinh.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est (tout à fait) scientifique!": (Mang tính khẩu ngữ) Điều đó thật là chính xác, có căn cứ, được tính toán kỹ lưỡng!
- Son organisation pour le voyage est tout à fait scientifique! (Sự chuẩn bị của anh ấy cho chuyến đi thật là chỉn chu!)
tính từ
- khoa học
- Recherches scientifiquesnghiên cứu khoa học
- Esprit scientifiqueóc khoa học
- Socialisme scientifiquechủ nghĩa xã hội khoa học
danh từ
- nhà khoa học