scintillating

/'sintileitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
scintillating

The stars are scintillating in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lấp lánh, nhấp nháy: Chỉ ánh sáng phát ra những tia sáng nhỏ, lắt nhắt rực rỡ một cách sinh động.
    • Sôi nổi, hấp dẫn, thông minh sắc sảo: Chỉ tính cách, cuộc trò chuyện hoặc biểu diễn rất thú vị, sống động thể hiện trí tuệ nhanh nhạy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (lấp lánh):

    • We lay on the grass, looking up at the scintillating stars. (Chúng tôi nằm trên cỏ, ngắm nhìn những vì sao lấp lánh.)
    • The diamond necklace was scintillating under the ballroom lights. (Chiếc vòng cổ kim cương lấp lánh dưới ánh đèn phòng khiêu vũ.)
  • Nghĩa trừu tượng (hấp dẫn, sắc sảo):

    • She is known for her scintillating wit and humor. ( ấy nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo khiếu hài hước hấp dẫn.)
    • The audience was captivated by the speaker's scintillating presentation. (Khán giả bị cuốn hút bởi bài thuyết trình đầy lôi cuốn của diễn giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scintillating performance": Màn trình diễn xuất sắc rực rỡ, để lại ấn tượng mạnh.

    • The pianist gave a scintillating performance that earned a standing ovation. (Nghệ sĩ dương cầm màn trình diễn xuất sắc khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.)
  • "Scintillating conversation": Cuộc trò chuyện thông minh, sôi nổi đầy những ý tưởng thú vị.

    • The dinner party was a success thanks to the scintillating conversation. (Bữa tiệc tối thành công nhờ vào những cuộc trò chuyệncùng hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scintillate (động từ): lấp lánh, tỏa sáng; thể hiện sự thông minh sắc sảo.

    • His eyes scintillated with amusement. (Đôi mắt anh ấy lấp lánh vẻ thích thú.)
  • Scintillation (danh từ): sự lấp lánh; sự thể hiện trí thông minh sắc sảo.

    • The scintillation of the city lights from the hilltop was beautiful. (Cảnh ánh đèn thành phố lấp lánh nhìn từ đỉnh đồi thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Glittering/Glittery: lấp lánh (thường chỉ ánh sáng phản chiếu).
  • Sparkling: lấp lánh, sủi bọt (cho ánh sáng hoặc đồ uống); sôi nổi.
  • Brilliant: rực rỡ, xuất sắc, thông minh.
  • Effervescent: sôi nổi, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
  • Scintillating with wit: tràn đầy trí thông minh sắc sảo.
    • Her speech was scintillating with wit, keeping everyone engaged. (Bài phát biểu của ấy tràn đầy trí tuệ sắc sảo, khiến mọi người chăm chú lắng nghe.)
scintillating

The stars are scintillating in the clear night sky.

tính từ
  1. nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự