frothy

/'frɔθi/
tính từ
  1. bọt, nổi bọt, sủi bọt
  2. như bọt
  3. rỗng tuếch, phù phiếm, vô tích sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frothy"

frothy
The barista pours a frothy cappuccino into a white ceramic cup.