frothy

/'frɔθi/
Học thuật
Thân thiện
frothy

The barista pours a frothy cappuccino into a white ceramic cup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bọt, nổi bọt, sủi bọt: Mô tả chất lỏng chứa nhiều bọt khí nhỏ trên bề mặt hoặc bên trong.
    • Như bọt: hình dáng, kết cấu hoặc tính chất nhẹ, xốp không bền vững, giống như bọt.
    • Rỗng tuếch, phù phiếm, vô tích sự: (Nghĩa bóng) Mô tả điều đó thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc giá trị thực sự; chỉ mang tính chất giải trí nhẹ nhàng, hời hợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She poured the frothy milk into her coffee. ( ấy rót sữa nổi bọt vào cà phê.)
    • The waves left a line of frothy foam on the sand. (Những con sóng để lại một đường bọt trắng xóa trên cát.)
    • I enjoy reading frothy romance novels on vacation. (Tôi thích đọc những cuốn tiểu thuyết ngôn tình nhẹ nhàng, phù phiếm vào kỳ nghỉ.)
    • His speech was entertaining but rather frothy, with little substantial content. (Bài phát biểu của anh ấy rất giải trí nhưng khá rỗng tuếch, với rất ít nội dung thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frothy market" (thị trường sủi bọt): Thuật ngữ tài chính chỉ một thị trường giá tài sản (như cổ phiếu, bất động sản) tăng nhanh chóng một cách thiếu bền vững, tương tự như bong bóng có thể vỡ.

    • Analysts warned of a frothy housing market. (Các nhà phân tích cảnh báo về một thị trường nhà ở đang "sủi bọt".)
  • "Frothy discourse" (sự tranh luận phù phiếm): Chỉ những cuộc thảo luận, tranh luận tập trung vào các chi tiết vụn vặt, cảm xúc hoặc hình thức bên ngoài hơn nội dung cốt lõi.

    • The debate devolved into frothy discourse about personal style rather than policy. (Cuộc tranh luận đã trở thành một sự tranh cãi phù phiếm về phong cách cá nhân thay vì chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Froth (danh từ): Bọt, bọt nước.
    • He wiped the froth from his beer. (Anh ấy lau bọt trên ly bia của mình.)
  • Froth (động từ): Nổi bọt, sủi bọt.
    • The boiling soup began to froth. (Nồi súp sôi bắt đầu sủi bọt.)
  • Foamy (tính từ): Đầy bọt, bọt. (Gần nghĩa với nghĩa vật của "frothy").
  • Effervescent (tính từ): Sủi bọt; (nghĩa bóng) sôi nổi, hăng hái. (Thường dùng cho đồ uống ga hoặc tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Bubbly: bọt, sủi bọt; vui vẻ.
  • Foamy: Đầy bọt.
  • Lightweight: Nhẹ, hời hợt (nghĩa bóng).
  • Insignificant: Không quan trọng, vô tích sự.
  • Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
  • All froth and no beer: (Thành ngữ) Chỉ toàn bọt không bia. Dùng để chỉ một thứ đó hấp dẫn bề ngoài nhưng thực chất trống rỗng, không giá trị thực.
    • His promises turned out to be all froth and no beer. (Những lời hứa của anh ta hóa ra chỉ toàn "bọt bèo", không thực chất.)
frothy

The barista pours a frothy cappuccino into a white ceramic cup.

tính từ
  1. bọt, nổi bọt, sủi bọt
  2. như bọt
  3. rỗng tuếch, phù phiếm, vô tích sự

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frothy"