bubbling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sôi nổi, náo động: Trạng thái tràn đầy năng lượng, sự sống động và niềm vui.
- Thoát ra bong bóng, có nhiều bọt khí: Trạng thái của một chất lỏng khi có nhiều bong bóng khí nổi lên và vỡ ra trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children's bubbling laughter filled the room. (Tiếng cười sôi nổi của lũ trẻ tràn ngập căn phòng.)
- She has a bubbling personality that attracts people. (Cô ấy có tính cách sôi nổi thu hút mọi người.)
- The bubbling pot of soup was ready to serve. (Nồi súp sủi bọt đã sẵn sàng để dọn ra.)
- Pour the bubbling champagne into the glasses. (Rót rượu sâm panh có nhiều bọt khí vào ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bubbling with excitement/enthusiasm": tràn ngập sự phấn khích/nhiệt tình.
- The team was bubbling with excitement before the final match. (Cả đội tràn ngập sự phấn khích trước trận chung kết.)
- "bubbling over": trào ra, không thể kìm nén được (cảm xúc).
- She was bubbling over with joy at the good news. (Cô ấy tràn ngập niềm vui trước tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bubble (động từ): sủi bọt, nổi bong bóng.
- The water began to bubble as it boiled. (Nước bắt đầu sủi bọt khi sôi.)
- Bubbly (tính từ): sôi nổi, vui vẻ; có ga, nhiều bọt.
- She has a bubbly character. (Cô ấy có tính tình vui vẻ, sôi nổi.)
- I prefer bubbly water. (Tôi thích nước có ga hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Effervescent: sủi bọt; sôi nổi, hoạt bát.
- Sparkling: lấp lánh; sủi bọt (đồ uống); sôi nổi.
- Frothy/Foamy: có bọt, xốp bọt.
- Exuberant: hồ hởi, tràn đầy sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bubble up: nổi lên, trào lên (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Feelings of anger began to bubble up inside him. (Cảm giác tức giận bắt đầu trào lên trong lòng anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- The pot is bubbling: Mọi thứ đang diễn ra sôi động, náo nhiệt.
- In the kitchen, the pot was bubbling as the chef prepared the feast. (Trong nhà bếp, mọi thứ đang sôi sục khi đầu bếp chuẩn bị bữa tiệc.)
Adjective
- sôi nổi, náo động
- thoát ra bong bóng, có nhiều bọt khí