bubbling

Học thuật
Thân thiện
bubbling

The children watch the bubbling pot on the stove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sôi nổi, náo động: Trạng thái tràn đầy năng lượng, sự sống động niềm vui.
    • Thoát ra bong bóng, nhiều bọt khí: Trạng thái của một chất lỏng khi nhiều bong bóng khí nổi lên vỡ ra trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children's bubbling laughter filled the room. (Tiếng cười sôi nổi của trẻ tràn ngập căn phòng.)
    • She has a bubbling personality that attracts people. ( ấy tính cách sôi nổi thu hút mọi người.)
    • The bubbling pot of soup was ready to serve. (Nồi súp sủi bọt đã sẵn sàng để dọn ra.)
    • Pour the bubbling champagne into the glasses. (Rót rượu sâm panh nhiều bọt khí vào ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bubbling with excitement/enthusiasm": tràn ngập sự phấn khích/nhiệt tình.
    • The team was bubbling with excitement before the final match. (Cả đội tràn ngập sự phấn khích trước trận chung kết.)
  • "bubbling over": trào ra, không thể kìm nén được (cảm xúc).
    • She was bubbling over with joy at the good news. ( ấy tràn ngập niềm vui trước tin tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble (động từ): sủi bọt, nổi bong bóng.
    • The water began to bubble as it boiled. (Nước bắt đầu sủi bọt khi sôi.)
  • Bubbly (tính từ): sôi nổi, vui vẻ; ga, nhiều bọt.
    • She has a bubbly character. ( ấy tính tình vui vẻ, sôi nổi.)
    • I prefer bubbly water. (Tôi thích nước ga hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Effervescent: sủi bọt; sôi nổi, hoạt bát.
  • Sparkling: lấp lánh; sủi bọt (đồ uống); sôi nổi.
  • Frothy/Foamy: bọt, xốp bọt.
  • Exuberant: hồ hởi, tràn đầy sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bubble up: nổi lên, trào lên (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Feelings of anger began to bubble up inside him. (Cảm giác tức giận bắt đầu trào lên trong lòng anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • The pot is bubbling: Mọi thứ đang diễn ra sôi động, náo nhiệt.
    • In the kitchen, the pot was bubbling as the chef prepared the feast. (Trong nhà bếp, mọi thứ đang sôi sục khi đầu bếp chuẩn bị bữa tiệc.)
bubbling

The children watch the bubbling pot on the stove.

Adjective
  1. sôi nổi, náo động
  2. thoát ra bong bóng, nhiều bọt khí

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bubbling"