sciolist

/'saiəlist/
Học thuật
Thân thiện
sciolist

A sciolist confidently explains a complex topic at a casual gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiến thức nông cạn nhưng lại tỏ ra hiểu biết: Một người chỉ hiểu biết hời hợt, nửa vời về một hoặc nhiều lĩnh vực, nhưng lại thường thể hiện mình như một chuyên gia.
    • Học giả nửa mùa: Người tự nhận hoặc cố tỏ ra học giả, nhưng kiến thức thực sự lại rất hạn chế thiếu chiều sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was exposed as a sciolist when he couldn't answer basic questions about the theory he was discussing. (Anh ta bị lộ một kẻ học giả nửa mùa khi không thể trả lời những câu hỏi cơ bản về lý thuyết mình đang bàn luận.)
    • The internet can sometimes empower sciolists, allowing them to spread superficial opinions widely. (Internet đôi khi có thể trao quyền cho những kẻ hiểu biết nông cạn, cho phép họ lan truyền rộng rãi những ý kiến hời hợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be accused of being a sciolist": Bị buộc tội người kiến thức nông cạn.

    • The critic was accused of being a sciolist because his review missed the core themes of the philosophical work. (Nhà phê bình bị buộc tội kẻ hiểu biết nửa mùa bài đánh giá của ông ta đã bỏ sót những chủ đề cốt lõi của tác phẩm triết học.)
  • "The danger of the sciolist": Mối nguy hiểm từ người hiểu biết nửa vời.

    • The danger of the sciolist in a committee is that they can derail discussions with confident but incorrect assertions. (Mối nguy hiểm của một kẻ học giả nửa mùa trong một ủy ban họ có thể làm chệch hướng thảo luận bằng những khẳng định đầy tự tin nhưng sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciolism (danh từ): Sự hiểu biết nông cạn, nửa vời; tình trạng của một sciolist.
    • His argument was full of sciolism, lacking any substantial evidence. (Lập luận của anh ta đầy sự nông cạn, thiếu bất kỳ bằng chứng thực chất nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Dabbler: Người tò mò tìm hiểu qua loa, không chuyên sâu.
  • Dilettante: Người ham thích nghệ thuật/khoa học một cách nghiệp , thiếu nghiêm túc (có thể mang nghĩa ít tiêu cực hơn "sciolist").
  • Smatterer: Người biết láng máng, nói chuyện như biết nhưng thực chất hiểu biết rất ít.
Từ trái nghĩa
  • Expert: Chuyên gia.
  • Scholar: Học giả ( kiến thức uyên thâm).
  • Authority: Nhà chuyên môn, người thẩm quyền về một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
  • A little knowledge is a dangerous thing: (Thành ngữ tiếng Anh) Một chút kiến thức một điều nguy hiểm - thường dùng để mô tả hậu quả của việc hiểu biết nông cạn, tương tự như bản chất của một sciolist.
    • He tried to fix the electrical wiring himself, proving that a little knowledge is a dangerous thing. (Anh ta cố tự sửa chỗ dây điện, chứng minh rằng một chút kiến thức nửa vời thật nguy hiểm.)
sciolist

A sciolist confidently explains a complex topic at a casual gathering.

danh từ
  1. học giả nửa mùa, người hay chữ lỏng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sciolist"