dabbler

/'dæblə/
Học thuật
Thân thiện
dabbler

A dabbler in watercolor painting tries a new technique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm việc một cách hời hợt, không chuyên sâu: Chỉ một người tham gia vào một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động nào đó một cách không nghiêm túc, không mục đích rõ ràng hoặc không đầu thời gian để trở nên thành thạo.
    • Người học đòi, người tài tử: Một người thử nghiệm hoặc tham gia vào điều đó chỉ tò mò hoặc giải trí nhất thời, thay vì theo đuổi một cách nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is merely a dabbler in photography, never taking the time to learn proper techniques. (Anh ấy chỉ một người học đòi trong nhiếp ảnh, chẳng bao giờ dành thời gian để học các kỹ thuật đúng đắn.)
    • As a dabbler in various languages, she knows a few phrases but cannot hold a conversation. ( một người học đòi nhiều ngôn ngữ, ấy biết một vài cụm từ nhưng không thể trò chuyện được.)
    • The art class is full of serious artists and a few curious dabblers. (Lớp học vẽ đầy những họa sĩ nghiêm túc một vài người tò mò làm theo kiểu tài tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dabbler in [lĩnh vực]": Một cấu trúc phổ biến để chỉ người tham gia hời hợt vào một lĩnh vực cụ thể.

    • He was a dabbler in politics before deciding to run for office seriously. (Anh ta từng một người tham gia chơi bời trong chính trị trước khi quyết định tranh cử một cách nghiêm túc.)
  • Dùng để phân biệt với "chuyên gia" hoặc "người nghiêm túc": Từ này thường được dùng với sắc thái hơi coi thường hoặc mỉa mai, để chỉ sự thiếu chuyên môn hoặc cam kết.

    • Don't ask him for financial advice; he's just a dabbler in the stock market. (Đừng hỏi anh ta lời khuyên tài chính; anh ta chỉ một tay chơi bời trên thị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • To dabble (động từ): Làm việc đó một cách hời hợt, thử nghiệm qua loa.

    • She dabbles in painting on weekends. ( ấy vẽ vời cho vui vào cuối tuần.)
  • Dabbling (danh động từ/ danh từ): Hành động tham gia một cách hời hợt.

    • His dabbling in poetry never produced a published work. (Việc học đòi làm thơ của anh ta chưa bao giờ cho ra một tác phẩm được xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateur: Người nghiệp (có thể nghiêm túc hơn "dabbler").
  • Dilettante: Người ham thích nghệ thuật một cách hời hợt, người tài tử (thường chỉ trong lĩnh vực nghệ thuật).
  • Hobbyist: Người sở thích (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Expert: Chuyên gia.
  • Professional: Chuyên nghiệp.
  • Specialist: Chuyên viên, người chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "dabbler". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "to dabble in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dabbler" một cách cụ thể.)

dabbler

A dabbler in watercolor painting tries a new technique.

danh từ
  1. người vầy, người , người khoắng
  2. (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi
    • a dabbler in poetry
      người học đòi làm thơ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống