dabbler

/'dæblə/
danh từ
  1. người vầy, người , người khoắng
  2. (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi
    • a dabbler in poetry
      người học đòi làm thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dabbler
A dabbler in watercolor painting tries a new technique.