Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, )
scissile
Jump to user comments
tính từ
  • (địa chất, địa lý; từ cũ nghĩa cũ) phân chẻ được
    • Roche scissile
      đá phân chẻ được
Related search result for "scissile"
Comments and discussion on the word "scissile"