scissile

/'sisil/
Học thuật
Thân thiện
scissile

Une roche scissile se divise en fines plaques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, địa lý; từ , nghĩa ) Phân chẻ được: Chỉ tính chất của một loại đá hoặc vật liệu có thể tách ra, chẻ ra hoặc phân chia theo các mặt phẳng tự nhiên một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette roche est particulièrement scissile. (Loại đá này đặc biệt dễ phân chẻ.)
    • Le schiste est un exemple de roche scissile. (Đá phiếnmột ví dụ về đá phân chẻ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệtđịa chất học, để mô tả đặc tính cấu trúc của đá.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường có thể được coi là một thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Scission (danh từ): Sự phân chia, sự chẻ ra.
    • La scission d'un parti politique. (Sự phân chia của một đảng chính trị.)
  • Scinder (động từ): Chia ra, tách ra.
    • Scinder un problème en plusieurs parties. (Chia một vấn đề thành nhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissile: Có thể tách ra, có thể chẻ ra (thường dùng trong địa chất hoặc vậthạt nhân).
  • Clivable: Có thể bửa, có thể chẻ (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "scissile" gần như không được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoài các văn bản khoa học chuyên ngành rất cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, từ "fissile" được ưa dùng hơn.
  • Cụm từ ví dụ "Roche scissile" (đá phân chẻ được) là một thuật ngữ kỹ thuật điển hình.
scissile

Une roche scissile se divise en fines plaques.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý; từ nghĩa ) phân chẻ được
    • Roche scissile
      đá phân chẻ được

Từ gần giống