sessile

/'sesil/
Học thuật
Thân thiện
sessile

Une feuille sessile est attachée directement à la tige de la plante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Không cuống, không thân: Dùng để mô tả một bộ phận của sinh vật (thường, hoa hoặc toàn bộ cơ thể động vật) mọc trực tiếp, không phần thân hay cuống nối dài. Đối với động vật, từ này chỉ những sinh vật cố định một chỗ, không di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les huîtres sont des animaux sessiles. (Hàunhững động vật cố định, không di chuyển.)
    • Cette plante a des fleurs sessiles qui poussent directement sur la tige. (Loài cây này những bông hoa không cuống mọc trực tiếp trên thân.)
    • Observer une feuille sessile au microscope. (Quan sát một chiếc không cuống dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organisme sessile": Sinh vật cố định. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học biển để chỉ các động vật như san hô, hàu, biển sống bám cố định vào một bề mặt.
    • Les coraux sont des organismes sessiles qui forment les récifs. (San hônhững sinh vật cố định tạo nên các rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sessilité (danh từ giống cái): Tính chất không cuống; tình trạng cố định, không di chuyển (của sinh vật).
    • La sessilité est une caractéristique de nombreuses espèces fixées au substrat. (Tính cố địnhđặc điểm của nhiều loài bám vào giá thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixé (tính từ): Cố định, gắn chặt. (Nhấn mạnh đến trạng thái bám dính, thường dùng cho sinh vật.)
  • Dépourvu de pétiole (cụm từ): Không cuống . (Cụ thể cho thực vật học.)
Từ trái nghĩa
  • Pédonculé (tính từ): cuống.
    • Une fleur pédonculée. (Một bông hoa cuống.)
  • Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển.
    • Un animal mobile. (Một động vật có thể di chuyển.)
Lưu ý sử dụng
  • Sessilemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc mô tả thực vật, động vật học.
  • Từ này không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả đồ vật thông thường.
sessile

Une feuille sessile est attachée directement à la tige de la plante.

tính từ
  1. (sinh vật học) không cuống
    • Feuille sessile
      không cuống

Từ trái nghĩa

Từ gần giống