scissor
/'sizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt bằng kéo: Hành động dùng kéo để chia cắt, cắt rời, hoặc tạo hình cho một vật liệu như giấy, vải, hoặc tóc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She carefully scissored the photograph out of the magazine. (Cô ấy cẩn thận cắt tấm ảnh ra khỏi cuốn tạp chí.)
- The hairdresser scissored my hair to give it more texture. (Người thợ cắt tóc cắt tóc tôi để tạo thêm độ phồng.)
- You need to scissor the ribbon to make a clean cut. (Bạn cần cắt dải ruy-băng bằng kéo để có đường cắt gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scissor something out": cắt rời một thứ gì đó ra (khỏi một bề mặt lớn hơn).
- The child scissored out a star from the golden paper. (Đứa trẻ cắt rời một ngôi sao từ tờ giấy vàng.)
- "to scissor through something": cắt xuyên qua thứ gì đó.
- The sharp shears scissored through the thick wire easily. (Chiếc kéo bén cắt xuyên qua sợi dây dày một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scissors (danh từ số nhiều): cái kéo, dụng cụ dùng để cắt.
- A pair of scissors is on the table. (Một cái kéo ở trên bàn.)
- Scissor-like (tính từ): giống như hình dáng hoặc chuyển động của kéo.
- The bird has a scissor-like beak. (Con chim có cái mỏ hình kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Cut: cắt (nghĩa chung, có thể dùng nhiều công cụ).
- Snip: cắt nhanh, cắt một đoạn ngắn (thường bằng kéo).
- Shear: cắt (thường dùng cho lông cừu, tóc, hoặc kim loại bằng kéo lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scissor off: cắt đứt, cắt rời ra.
- He scissored off the loose thread from his shirt. (Anh ấy cắt đứt sợi chỉ thừa ra khỏi chiếc áo sơ mi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "scissor")