scofflaw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thường xuyên coi thường pháp luật: "scofflaw" chỉ một người có thói quen phớt lờ hoặc không tuân thủ luật pháp, đặc biệt là những người cố tình bỏ qua các quy định và không trả lời trát tòa.
- Kẻ khinh thường luật lệ: Từ này nhấn mạnh thái độ xem thường, chế nhạo hoặc bất chấp hệ thống pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố có số lượng ngày càng tăng những kẻ coi thường pháp luật từ chối nộp phạt đỗ xe.)
- (Anh ta bị gán mác là kẻ khinh thường pháp luật sau khi bỏ qua nhiều trát tòa vì vi phạm giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scofflaw behavior": hành vi coi thường pháp luật.
- Repeatedly driving without a license is a classic example of scofflaw behavior. (Lái xe nhiều lần không có bằng lái là một ví dụ điển hình của hành vi coi thường pháp luật.)
"to become a scofflaw": trở thành kẻ khinh thường pháp luật.
- Many people become scofflaws when they think the rules are unfair. (Nhiều người trở thành kẻ khinh thường pháp luật khi họ cho rằng các quy tắc là bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Scofflaw (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hành vi coi thường pháp luật.
- The scofflaw attitude of some drivers leads to accidents. (Thái độ coi thường pháp luật của một số tài xế dẫn đến tai nạn.)
Scoff (động từ): chế nhạo, coi thường.
- He scoffed at the idea of following the law. (Anh ta chế nhạo ý tưởng tuân thủ luật pháp.)
Lawbreaker (danh từ): kẻ phạm pháp (gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh thói quen).
Từ đồng nghĩa
- Recidivist: kẻ tái phạm (thường chỉ người vi phạm luật nhiều lần).
- Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật.
- Delinquent: kẻ phạm tội (thường dùng cho người trốn tránh nghĩa vụ pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away with: thoát khỏi hậu quả (thường dùng cho scofflaw).
- Scofflaws often think they can get away with ignoring the law. (Những kẻ coi thường pháp luật thường nghĩ chúng có thể thoát khỏi hậu quả khi phớt lờ luật.)
Thành ngữ liên quan
Turn a blind eye to the law: làm ngơ trước pháp luật.
- Some business owners turn a blind eye to the law, becoming scofflaws. (Một số chủ doanh nghiệp làm ngơ trước pháp luật, trở thành kẻ coi thường pháp luật.)
Play by one's own rules: tự đặt ra quy tắc riêng, bất chấp luật chung.
- A scofflaw is someone who plays by their own rules, ignoring court summonses. (Kẻ khinh thường pháp luật là người tự đặt ra quy tắc riêng, bỏ qua trát tòa.)