scuffle

/'skʌfl/
Học thuật
Thân thiện
scuffle

Two children scuffle over a toy in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả: Một cuộc chiến đấu hoặc tranh giành nhỏ, ngắn, lộn xộn thường không nghiêm trọng, giữa một vài người.
  2. Động từ:

    • Xô đẩy nhau; ẩu đả: Hành động đánh nhau hoặc vật lộn một cách lộn xộn, thường trong thời gian ngắn không tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A minor scuffle broke out among the fans after the match. (Một cuộc ẩu đả nhỏ đã nổ ra giữa các cổ động viên sau trận đấu.)
    • He was caught in a scuffle between two protesters. (Anh ta bị cuốn vào một sự xô đẩy giữa hai người biểu tình.)
  • Động từ:

    • The two players scuffled on the field before being separated by the referee. (Hai cầu thủ ẩu đả trên sân trước khi bị trọng tài tách ra.)
    • They scuffled over the last piece of bread. (Họ xô đẩy nhau để giành miếng bánh mì cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get into a scuffle": dính vào một cuộc ẩu đả/ xát.

    • He got into a scuffle outside the bar. (Anh ta dính vào một cuộc ẩu đả bên ngoài quán bar.)
  • "a brief scuffle": một cuộc xát ngắn.

    • The arrest was made after a brief scuffle. (Việc bắt giữ được thực hiện sau một cuộc xát ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuffler (n): người hay gây sự, đánh nhau.
    • He was known as a scuffler in his youth. (Anh ta nổi tiếng một kẻ hay gây sự thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tussle (sự vật lộn), Fracas (cuộc ẩu đả ồn ào), Brawl (cuộc ẩu đả lớn).
  • Động từ: Tussle (vật lộn), Grapple (vật lộn, ôm chặt), Brawl (ẩu đả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "scuffle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scuffle")

scuffle

Two children scuffle over a toy in the living room.

danh từ
  1. sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả
nội động từ
  1. xô đẩy nhau; ẩu đả

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scuffle"