dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

scolaire

Words Mentioning "scolaire"

bãi khóa
bài tập
bãi trường
bang
con
giáo dục
giáo khoa
giáo khoa thư
học
học bạ
học bổng
học chế
học kì
học niên
học đường
năm học
nhà trường
niên học
niên khóa
phân hiệu
sắp sửa
trình tự
trường sở
tuổi
vệ sinh
vệ sinh
vườn trường
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...