scolie

Học thuật
Thân thiện
scolie

Une scolie explique un passage difficile d'un texte ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Lời bình giải cổ văn: Một bài bình luận, chú giải hoặc lời giải thích được viết bên lề hoặc xen kẽ trong một văn bản cổ, thườngtác phẩm của các tác giả Hy Lạp hoặc La cổ đại.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Toán học, từ nghĩa ) Chú thích: Một lời ghi chú, giải thích ngắn gọn trong toán học, thường được coi là cách dùng .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les scolies d'Aristophane sont très précieuses pour comprendre la comédie antique. (Những lời bình giải về Aristophane rất quý giá để hiểu được hài kịch cổ đại.)
    • Ce manuscrit contient de nombreuses scolies en marge du texte principal. (Bản thảo này chứa nhiều lời bình giảilề của văn bản chính.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans cet ouvrage ancien, le mathématicien a ajouté un scolie pour clarifier sa démonstration. (Trong tác phẩm cổ này, nhà toán học đã thêm một lời chú thích để làm phép chứng minh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scolie marginale": Lời bình giải được viếtlề sách.
    • Les scolies marginales révèlent souvent l'interprétation des copistes médiévaux. (Những lời bình giảilề thường tiết lộ cách diễn giải của các người sao chép thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glose (danh từ giống cái): Lời chú giải, giải thích từ ngữ khó. (Tương tự nhưng thường ngắn gọn giải thích từ vựng hơn là nội dung).
  • Commentaire (danh từ giống đực): Bài bình luận, chú giải nói chung. (Nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Annotation (danh từ giống cái): Lời chú thích, ghi chú. (Nghĩa chung cho mọi loại văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Exégèse (danh từ giống cái): Sự chú giải, bình luận (thường cho văn bản thánh kinh hoặc cổ điển).
  • Note explicative (danh từ giống cái): Lời ghi chú giải thích.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "scolie"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ văn học, nghiên cứu cổ điển đôi khi trong lịch sử toán học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Cần phân biệt giới tính của từ tùy theo ngữ cảnh: một lời bình giải cổ văn (une scolie - giống cái) một lời chú thích toán học (un scolie - giống đực).
scolie

Une scolie explique un passage difficile d'un texte ancien.

danh từ giống cái
  1. lời bình giải cổ văn
danh từ giống đực
  1. (toán học, từ nghĩa ) chú thích