scolie

danh từ giống cái
  1. lời bình giải cổ văn
danh từ giống đực
  1. (toán học, từ nghĩa ) chú thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scolie
Une scolie explique un passage difficile d'un texte ancien.