scopae
/'skoupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùm lông bàn chải (ở chân ong): "Scopae" là một thuật ngữ chuyên ngành trong côn trùng học, dùng để chỉ cụm lông cứng, dày đặc, có cấu trúc như bàn chải, nằm trên chân của một số loài ong (thường là ong cái). Chức năng chính của nó là thu gom và vận chuyển phấn hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bee uses its scopae to collect pollen from the flower. (Con ong sử dụng chùm lông bàn chải của nó để thu thập phấn hoa từ bông hoa.)
- The structure and density of the scopae vary among different bee species. (Cấu trúc và mật độ của chùm lông bàn chải khác nhau giữa các loài ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pollen-collecting scopae": chùm lông bàn chải thu phấn hoa.
- The pollen-collecting scopae are a key adaptation for bees. (Chùm lông bàn chải thu phấn hoa là một sự thích nghi quan trọng của loài ong.)
"Scopal hairs": lông trên chùm lông bàn chải.
- The scopal hairs are branched to better trap pollen grains. (Các sợi lông trên chùm lông bàn chải có nhánh để giữ hạt phấn tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Scopa (số ít): dạng số ít của "scopae".
- A dense scopa is visible on the hind leg. (Một chùm lông bàn chải dày đặc có thể thấy được trên chân sau.)
Pollen basket (corbicula): giỏ phấn hoa. Đây là một cấu trúc khác, thường ở chân sau của ong mật, nơi phấn hoa được lưu trữ và vận chuyển sau khi được thu gom bởi scopae.
Từ đồng nghĩa
- Pollen brush: bàn chải phấn hoa (một cách gọi mô tả khác cho scopae).
danh từ, số nhiều scopae
- chùm lông bàn chải (ở chân ong)