scape

/skeip/
Học thuật
Thân thiện
scape

A gardener carefully cuts the scape of a tulip after the bloom has faded.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Cán hoa, cuống hoa không : Phần thân dài, mảnh, không , mọc trực tiếp từ gốc cây hoặc củ mang hoađỉnh, thường thấycác loài như hoa tulip, hoa thuỷ tiên.
    • Cuống cụm hoa: Thân mang cụm hoa.
  2. Danh từ (Động vật học):

    • Ống lông chim: Phần gốc cứng, hình ống của lông .
  3. Danh từ (Kiến trúc):

    • Thân trụ: Phần thân thẳng đứng của một cột kiến trúc, nằm giữa đế cột đầu cột.
  4. Danh từ (Từ cổ):

    • Sự trốn thoát, sự thoát khỏi: Hành động hoặc sự kiện trốn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc bị giam giữ.
  5. Ngoại động từ (Từ cổ):

    • Trốn thoát, thoát khỏi: Thực hiện hành động trốn thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The tulip's scape holds the flower high above the ground. (Cán hoa của cây tulip nâng bông hoa cao lên khỏi mặt đất.)
    • Botanists study the length and strength of the scape in different bulbous plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu độ dài độ chắc của cán hoacác loài cây củ khác nhau.)
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The scape of the Doric column was fluted with vertical grooves. (Thân trụ của cột Doric được khắc những đường rãnh dọc.)
  • Danh từ (Từ cổ):

    • His narrow scape from the burning building was a miracle. (Sự thoát chết trong gang tấc của anh ta khỏi toà nhà đang cháy một phép màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hairbreadth scape" (thành ngữ cổ): Sự thoát chết trong gang tấc, sự suýt bị tai nạn hoặc bị bắt.
    • The tale recounted his hairbreadth scape from the enemy's prison. (Câu chuyện kể lại việc anh ta suýt bị bắt khi trốn khỏi nhà tù của kẻ thù.)
Biến thể từ liên quan
  • -scape (hậu tố): Một hậu tố tạo thành danh từ chỉ một loại cảnh quan hoặc khung cảnh rộng lớn ( dụ: landscape - phong cảnh, seascape - cảnh biển, cityscape - cảnh đô thị).
  • Scapose (tính từ, thực vật học): cán hoa.
  • Escape (động từ/danh từ): Trốn thoát. Từ này chung gốc từ nguyên với nghĩa cổ của 'scape'.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thực vật học): Flower stalk (cuống hoa), peduncle (cuống cụm hoa).
  • Danh từ (Kiến trúc): Shaft (thân cột).
  • Danh từ (Từ cổ): Escape (sự trốn thoát), flight (sự chạy trốn).
  • Động từ (Từ cổ): Escape (trốn thoát), flee (chạy trốn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ 'scape' với các nghĩa liên quan đến thực vật học, động vật học kiến trúc một thuật ngữ chuyên ngành, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Các nghĩa cổ (chỉ sự trốn thoát) của 'scape' hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại đã được thay thế hoàn toàn bởi từ 'escape'. Chúng chỉ có thể gặp trong các văn bản văn học cổ điển.
scape

A gardener carefully cuts the scape of a tulip after the bloom has faded.

danh từ
  1. (thực vật học) cán hoa (ở những cây không thân)
  2. (động vật học) ống (lông chim)
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự trốn thoát, sự thoát khỏi
    • hairbreadth scape
      sự bị bắt hụt, sự suýt bị tai nạn
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trốn thoát, thoát