scouting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động trinh sát, do thám: "scouting" chỉ hành động khám phá hoặc thu thập thông tin về một khu vực, đặc biệt trong quân sự hoặc các hoạt động khảo sát.
    • Hoạt động hướng đạo: Trong bối cảnh tổ chức thanh thiếu niên, "scouting" đề cập đến các hoạt động ngoài trời, kỹ năng sinh tồn phát triển nhân cách do các tổ chức như Hướng đạo tổ chức.
dụ sử dụng
  • Hoạt động trinh sát:

    • Scouting in enemy territory is very dangerous. (Việc trinh sát trong lãnh thổ địch rất nguy hiểm.)
    • The team did some scouting to find the best route through the forest. (Nhóm đã thực hiện một số hoạt động trinh sát để tìm đường tốt nhất qua khu rừng.)
  • Hoạt động hướng đạo:

    • My son enjoys scouting and learning survival skills. (Con trai tôi thích hoạt động hướng đạo học các kỹ năng sinh tồn.)
    • Scouting helps young people develop leadership and teamwork. (Hoạt động hướng đạo giúp thanh thiếu niên phát triển kỹ năng lãnh đạo làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scouting mission": nhiệm vụ trinh sát.

    • The soldiers were sent on a scouting mission to gather intelligence. (Các binh sĩ được cử đi làm nhiệm vụ trinh sát để thu thập thông tin tình báo.)
  • "scouting report": báo cáo trinh sát (trong thể thao hoặc quân sự).

    • The coach read the scouting report on the opposing team. (Huấn luyện viên đã đọc báo cáo trinh sát về đội đối thủ.)
  • "talent scouting": tuyển chọn tài năng (trong giải trí, thể thao).

    • He works in talent scouting for a major film studio. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tuyển chọn tài năng cho một hãng phim lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (danh từ): người trinh sát; thành viên của tổ chức hướng đạo.
    • The scout reported back to the base. (Người trinh sát đã báo cáo lại căn cứ.)
  • Scout (động từ): hoạt động trinh sát, do thám.
    • They scouted the area before setting up camp. (Họ đã do thám khu vực trước khi dựng trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaissance (n): sự trinh sát (thường dùng trong quân sự).
  • Exploration (n): sự thám hiểm, khám phá.
  • Surveying (n): khảo sát, đo đạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scout out: khảo sát, tìm hiểu trước.
    • We need to scout out the location before the event. (Chúng ta cần khảo sát địa điểm trước sự kiện.)
  • Scout around: lùng sục, tìm kiếm xung quanh.
    • He scouted around for a good restaurant. (Anh ấy lùng sục xung quanh để tìm một nhà hàng tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • On the scout: đang trong trạng thái trinh sát hoặc tìm kiếm.
    • The spies were on the scout for any suspicious activity. (Các điệp viên đang trinh sát để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scouting"

scouting
A scout uses binoculars for scouting from a hilltop.