scudding
Định nghĩa
Danh từ: Hành động di chuyển nhanh và nhẹ nhàng (như trước một cơn gió mạnh). Từ "scudding" thường dùng để miêu tả sự chuyển động lướt nhanh của mây, thuyền hoặc vật thể nhẹ dưới tác động của gió.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lướt nhanh của những đám mây trên bầu trời là một cảnh đẹp.)
- (Sự lao nhanh của chiếc thuyền nhỏ trước cơn gió dữ rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scudding clouds": mây trôi nhanh.
- We watched the scudding clouds as the storm approached. (Chúng tôi nhìn những đám mây lướt nhanh khi cơn bão đến gần.)
"scudding across": lướt qua nhanh.
- The leaves were scudding across the pavement in the wind. (Những chiếc lá lướt nhanh qua vỉa hè trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
Scud (động từ): di chuyển nhanh, lướt nhanh.
- The clouds scudded across the sky. (Những đám mây lướt nhanh trên bầu trời.)
Scud (danh từ): cơn mưa rào nhẹ hoặc đám mây trôi nhanh.
- A scud of rain passed over. (Một cơn mưa rào nhẹ lướt qua.)
Từ đồng nghĩa
- Flying: bay nhanh, bay vút.
- Sweeping: quét qua, lướt nhanh.
- Darting: lao nhanh, phóng vút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "scudding", nhưng từ gốc "scud" có thể kết hợp với giới từ: - Scud over: lướt qua phía trên. - The clouds scudded over the mountain. (Những đám mây lướt qua ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "scudding".