squatting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư thế ngồi xổm: "squatting" chỉ hành động hoặc tư thế ngồi với đầu gối gập và mông gần gót chân, thường dùng trong tập thể dục hoặc sinh hoạt hàng ngày.
- Bài tập ngồi xổm: "squatting" cũng là một bài tập thể dục lặp đi lặp lại tư thế ngồi xổm, giúp tăng cường cơ chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Squatting is a common exercise for strengthening the leg muscles. (Ngồi xổm là một bài tập phổ biến để tăng cường cơ chân.)
- The child was squatting in the garden, looking at the flowers. (Đứa trẻ đang ngồi xổm trong vườn, nhìn những bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be squatting": đang ở tư thế ngồi xổm.
- The workers were squatting to repair the pipe. (Các công nhân đang ngồi xổm để sửa ống nước.)
"squatting position": tư thế ngồi xổm.
- Yoga often involves holding a squatting position for balance. (Yoga thường bao gồm giữ tư thế ngồi xổm để giữ thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Squat (động từ): ngồi xổm.
- He squats every morning to stretch. (Anh ấy ngồi xổm mỗi sáng để giãn cơ.)
Squatter (danh từ): người ngồi xổm (cũng có nghĩa khác là người chiếm đất trái phép).
- The squatter built a small hut on the vacant land. (Người chiếm đất trái phép đã dựng một túp lều nhỏ trên mảnh đất trống.)
Từ đồng nghĩa
- Crouching: khom người, cúi xuống (thường dùng để chỉ tư thế thấp hơn, không nhất thiết mông chạm gót).
- Bending: cúi xuống (chỉ hành động gập người, không nhất thiết liên quan đến đầu gối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Squat down: ngồi xổm xuống.
- She squatted down to pick up the coin. (Cô ấy ngồi xổm xuống để nhặt đồng xu.)
Squat up: đứng lên từ tư thế ngồi xổm.
- After resting, he squatted up and continued walking. (Sau khi nghỉ, anh ấy đứng lên từ tư thế ngồi xổm và tiếp tục đi bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Squat thrust: động tác chống đẩy kết hợp ngồi xổm (một bài tập thể dục).
- The trainer made us do ten squat thrusts. (Huấn luyện viên bắt chúng tôi thực hiện mười động tác chống đẩy kết hợp ngồi xổm.)