scrabble

/'skræbl/
danh từ
  1. chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
  2. sự cào bới
  3. sự quờ quạng (tìm vật )
ngoại động từ
  1. viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
  2. cào, bới
  3. quờ quạng, sờ soạng (tìm vật ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scrabble"

scrabble
A family plays a game of Scrabble at the dining table.