scrabble
/'skræbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ viết nguệch ngoạc, chữ ngoáy: Cách viết vội vàng, cẩu thả, khó đọc.
- Sự cào, sự bới: Hành động dùng móng vuốt hoặc ngón tay để cào, bới vào bề mặt nào đó.
- Sự quờ quạng, sờ soạng: Hành động dùng tay mò mẫm, tìm kiếm một cách không chắc chắn, đặc biệt trong bóng tối.
Động từ:
- Viết nguệch ngoạc, viết ngoáy: Viết một cách vội vã, không cẩn thận.
- Cào, bới: Dùng móng vuốt, ngón tay hoặc vật nhọn để cào, cấu, bới vào thứ gì đó.
- Quờ quạng, sờ soạng (để tìm): Dùng tay mò mẫm, lục lọi một cách vụng về để tìm kiếm thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I can't read his messy scrabble. (Tôi không thể đọc nổi chữ nguệch ngoạc của anh ta.)
- We heard the scrabble of claws on the wooden floor. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cào của móng vuốt trên sàn gỗ.)
- After the power cut, it was all scrabble in the dark to find a candle. (Sau khi mất điện, mọi người toàn sờ soạng trong bóng tối để tìm cây nến.)
Động từ:
- He scrabbled a quick note on a napkin. (Anh ấy viết ngoáy vội một mẩu ghi chú trên khăn giấy.)
- The dog scrabbled at the door, wanting to be let out. (Con chó cào cào vào cửa, muốn được ra ngoài.)
- She scrabbled around in her bag for her keys. (Cô ấy mò mẫm trong túi xách để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scrabble for something": vật lộn, tranh giành để giành lấy thứ gì đó, thường một cách hỗn loạn.
- The children scrabbled for the last piece of cake. (Bọn trẻ tranh giành miếng bánh cuối cùng.)
- "to scrabble about/around": lục lọi, mò mẫm xung quanh một khu vực để tìm thứ gì đó.
- He was scrabbling about under the sofa for the remote control. (Anh ta đang mò mẫm dưới ghế sofa để tìm cái điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrabbly (tính từ, ít dùng): có tính chất gồ ghề, lởm chởm hoặc liên quan đến sự cào bới.
- Scrabble® (danh từ riêng, thương hiệu): Một trò chơi board game nổi tiếng, trong đó người chơi tạo các từ trên bàn cờ. (Lưu ý: Đây là một từ riêng, một thương hiệu trò chơi, khác với nghĩa thông thường của "scrabble").
Từ đồng nghĩa
- Viết nguệch ngoạc: Scribble.
- Cào, bới: Claw, scratch, scrape.
- Quờ quạng, mò mẫm: Grope, fumble, feel around.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrabble about/around (for something): Mò mẫm, lục lọi xung quanh để tìm kiếm.
- I had to scrabble around in the dark for the light switch. (Tôi phải mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)
- Scrabble at something: Cào, cấu vào thứ gì đó.
- The cat was scrabbling at the tree trunk. (Con mèo đang cào vào thân cây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scrabble" với nghĩa gốc của nó. Các cách dùng thường là theo nghĩa đen của động từ hoặc danh từ.)
danh từ
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
ngoại động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)