squabble

/'skwɔbl/
danh từ
  1. sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau
nội động từ
  1. cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt
    • to squabble with somebody about something
      cãi nhau ầm ĩ với ai về việc
ngoại động từ
  1. (ngành in) xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "squabble"

Từ có nhắc đến "squabble"

squabble
Two children squabble over a toy truck in the living room.