squabble
/'skwɔbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt: Một cuộc tranh cãi nhỏ, thường ồn ào, về một vấn đề không quan trọng hoặc tầm thường.
Nội động từ:
- Cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt: Hành động tranh cãi một cách ồn ào về những điều nhỏ nhặt, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children had a silly squabble over who got the bigger piece of cake. (Bọn trẻ đã có một cuộc cãi vặt ngớ ngẩn về việc ai nhận được miếng bánh to hơn.)
- Their constant squabbles are starting to annoy the neighbors. (Những cuộc cãi vặt liên tục của họ bắt đầu làm phiền hàng xóm.)
Nội động từ:
- The two sisters often squabble about trivial things like who controls the TV remote. (Hai chị em thường cãi vặt về những chuyện vặt vãnh như ai điều khiển cái điều khiển TV.)
- They squabbled for hours over a minor detail in the contract. (Họ đã cãi nhau ầm ĩ hàng giờ về một chi tiết nhỏ trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to squabble with somebody about/over something": cãi nhau ầm ĩ với ai về việc gì.
- The politicians squabbled with each other over the budget allocation. (Các chính trị gia cãi nhau ầm ĩ với nhau về việc phân bổ ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Squabbler (danh từ): người hay cãi vặt.
- He's known as a squabbler who argues about everything. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay cãi vặt, người tranh cãi về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Bicker (động từ): cãi nhau, cãi cọ (về chuyện nhỏ nhặt).
- Tiff (danh từ): cuộc cãi nhau nhỏ, cuộc xích mích nhẹ.
- Wrangle (động từ/danh từ): tranh cãi gay gắt, cãi cọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thông dụng là "squabble with/about/over").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "squabble" một cách cố định.)
danh từ
- sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau
nội động từ
- cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt
- to squabble with somebody about somethingcãi nhau ầm ĩ với ai về việc gì
ngoại động từ
- (ngành in) xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ)