doodle

/'du:dl/
Học thuật
Thân thiện
doodle

A child doodles on the corner of a notebook page during class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc: Một hình vẽ hoặc nét viết đơn giản, thường được tạo ra một cáchthức hoặc khi tâm trí đang tập trung vào việc khác.
  2. Động từ:

    • Viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc: Hành động vẽ hoặc viết những nét đơn giản, không chủ đích rõ ràng, thường khi đang suy nghĩ hoặc buồn chán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His notebook was full of doodles in the margins. (Sổ tay của anh ấy đầy những nét vẽ nguệch ngoạc ở lề.)
    • She made a little doodle of a flower while on the phone. ( ấy vẽ nguệch ngoạc một bông hoa nhỏ khi đang nói chuyện điện thoại.)
  • Động từ:

    • He tends to doodle during long meetings. (Anh ấy thường vẽ nguệch ngoạc trong các cuộc họp dài.)
    • Don't doodle on your test paper. (Đừng vẽ bậy lên giấy kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a doodle": (Không phổ biến) Đang trong trạng thái mơ màng hoặc vẽ nguệch ngoạc.
  • "Doodle away": Vẽ nguệch ngoạc một cách liên tục, thường để giết thời gian.
    • She just doodled away the whole afternoon. ( ấy đã vẽ nguệch ngoạc cho hết cả buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Doodler (n): Người hay vẽ nguệch ngoạc.
    • He's a compulsive doodler. (Anh ta một người nghiện vẽ nguệch ngoạc.)
  • Doodling (danh động từ): Hành động vẽ nguệch ngoạc.
    • Doodling can help some people concentrate. (Hành động vẽ nguệch ngoạc có thể giúp một số người tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Scribble (nét viết/vẽ cẩu thả), sketch (phác họa đơn giản).
  • Động từ: To scribble (viết/vẽ cẩu thả), to scrawl (viết nguệch ngoạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doodle on: Vẽ nguệch ngoạc lên một bề mặt nào đó.
    • He doodled on the napkin. (Anh ta vẽ nguệch ngoạc lên chiếc khăn giấy.)
  • Doodle about/around: Vẽ nguệch ngoạc xung quanh (một chủ đề hoặc không gian trên giấy).
    • She doodled around the edges of the letter. ( ấy vẽ nguệch ngoạc xung quanh các mép của bức thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "doodle". Tuy nhiên, hành động "doodling" thường được liên tưởng đến việc không tập trung hoặc sáng tạo tự phát.
doodle

A child doodles on the corner of a notebook page during class.

danh từ
  1. chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc
nội động từ
  1. viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc