doodle

/'du:dl/
danh từ
  1. chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc
nội động từ
  1. viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "doodle"

doodle
A child doodles on the corner of a notebook page during class.