scraper
/'skreipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy cạp đất, xe cào đất: Một loại máy móc hạng nặng được sử dụng trong xây dựng và công trình để san lấp, cào hoặc di chuyển một lượng lớn đất, cát hoặc vật liệu rời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers utilisent un scraper pour niveler le terrain avant la construction. (Các công nhân sử dụng một chiếc máy cạp đất để san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
- Le scraper est un engin essentiel sur les grands chantiers routiers. (Xe cào đất là một thiết bị thiết yếu trên các công trường làm đường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, scraper có thể được dùng để chỉ một bộ phận hoặc công cụ có chức năng cạo, gạt trong các loại máy khác (ví dụ: trong máy nông nghiệp).
Biến thể và từ gần giống
- Décapeuse (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ máy cào, máy cạp.
- Racleur (n.m): Công cụ cạo, dao cạo (thường nhỏ và cầm tay, như dao cạo sơn).
- Grattoir (n.m): Dao cạo, dụng cụ cạo (ví dụ: để cạo băng trên kính ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Décapeuse: Máy cào, máy cạp.
- Niveleuse (n.f): Máy ủi, máy san (có chức năng tương tự nhưng thường khác về thiết kế và cách vận hành).
danh từ giống đực
- máy cạp đất, xe cào đất