scraper

/'skreipə/
Học thuật
Thân thiện
scraper

A painter uses a scraper to remove old paint from a wooden window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nạo, dụng cụ để cạo, cào hoặc làm sạch bề mặt: Một công cụ cầm tay lưỡi hoặc cạnh cứng, được thiết kế để loại bỏ vật liệu từ bề mặt bằng cách kéo hoặc cạo.
    • Người nạo, người cạo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện hành động cạo, nạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a paint scraper to remove the old varnish from the door. (Anh ấy đã dùng một cái nạo sơn để loại bỏ lớp véc-ni khỏi cánh cửa.)
    • The archaeologist carefully cleaned the artifact with a small scraper. (Nhà khảo cổ học đã cẩn thận làm sạch hiện vật bằng một cái nạo nhỏ.)
    • A shoe scraper is placed outside the entrance to clean mud off shoes. (Một cái gạt bùn giày được đặt bên ngoài lối vào để làm sạch bùn khỏi giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ice scraper": Dụng cụ chuyên dụng để cạo băng tuyết trên kính xe ô tô.

    • Don't forget your ice scraper in winter. (Đừng quên cái cạo băng của bạn vào mùa đông.)
  • "Bowl scraper": Dụng cụ nhà bếp hình lưỡi liềm bằng nhựa dẻo, dùng để cạo sạch bột hoặc hỗn hợp từ trộn.

    • A bowl scraper is essential for bakers. (Cái cạo dụng cụ thiết yếu cho thợ làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrape (động từ): Cạo, nạo, làm sạch bề mặt bằng cách cào mạnh.

    • Scrape the mud off your boots before coming in. (Hãy cạo bùn khỏi đôi ủng của bạn trước khi vào.)
  • Scraping (danh từ): Hành động cạo; hoặc vật liệu đã được cạo ra.

    • The scraping of the chair on the floor was annoying. (Tiếng cạo của ghế trên sàn nhà thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blade: Lưỡi dao (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự như một công cụ cắt/cạo).
  • Peeler: Dụng cụ bào vỏ (cho rau củ, một loại công cụ cạo chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ "scraper" đây danh từ. Các cụm động từ liên quan đến hành động cạo thường dùng động từ gốc "scrape".) - Scrape off: Cạo sạch, cạo ra khỏi. - Scrape off the old stickers. (Hãy cạo sạch những miếng dán đi.)

  • Scrape together/up: Gom góp, tích cóp (một khoản tiền) một cách khó khăn.
    • They managed to scrape together enough money for the trip. (Họ đã xoay sở để gom đủ tiền cho chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scraper". Các thành ngữ thường dùng động từ "scrape".) - Scrape the bottom of the barrel: Phải dùng đến thứ cuối cùng/tồi tệ nhất không còn lựa chọn nào khác. - Hiring him shows they're really scraping the bottom of the barrel. (Việc thuê anh ta cho thấy họ thực sự đang hết người để chọn.)

  • Bowel scraper: (Tiếng lóng, thô tục) Chỉ một câu chuyện hoặc tình huống rất buồn cười.
scraper

A painter uses a scraper to remove old paint from a wooden window frame.

danh từ
  1. người nạo, người cạo
  2. người kéo viôlông cò cử
  3. cái nạo, vật dụng dùng để cạo
    • shoe scraper
      cái gạt bùn đế giày (đặtcửa ra vào)

Từ gần giống

Từ chứa "scraper"