scray
/skrei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạn biển: "scray" là một danh từ trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ, dùng để chỉ một loài chim biển, cụ thể là nhạn biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scray soared above the waves. (Con nhạn biển bay lượn trên những con sóng.)
- We spotted a scray nesting on the cliff. (Chúng tôi nhìn thấy một con nhạn biển đang làm tổ trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A flock of scrays": Một đàn nhạn biển.
- A flock of scrays was fishing near the shore. (Một đàn nhạn biển đang kiếm ăn gần bờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tern (n): Nhạn biển (từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ cùng loài chim).
- The common tern is often seen along this coast. (Nhạn biển thường được nhìn thấy dọc bờ biển này.)
Từ đồng nghĩa
- Sea swallow: Nhạn biển (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
- Tern: Nhạn biển.