scray

/skrei/
Học thuật
Thân thiện
scray

A scray soars above the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạn biển: "scray" một danh từ trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ, dùng để chỉ một loài chim biển, cụ thể nhạn biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scray soared above the waves. (Con nhạn biển bay lượn trên những con sóng.)
    • We spotted a scray nesting on the cliff. (Chúng tôi nhìn thấy một con nhạn biển đang làm tổ trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flock of scrays": Một đàn nhạn biển.
    • A flock of scrays was fishing near the shore. (Một đàn nhạn biển đang kiếm ăn gần bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tern (n): Nhạn biển (từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ cùng loài chim).
    • The common tern is often seen along this coast. (Nhạn biển thường được nhìn thấy dọc bờ biển này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea swallow: Nhạn biển (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
  • Tern: Nhạn biển.
scray

A scray soars above the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) nhạn biển

Từ gần giống