screwy

/'skru:i/
Học thuật
Thân thiện
screwy

This old clock is completely screwy and never shows the right time.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Gàn bát sách, dở hơi, kỳ quặc: Dùng để mô tả một người, ý tưởng hoặc tình huống có vẻ điên rồ, lố bịch hoặc không bình thường, không hợp theo cách nhìn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That's a screwy idea; it will never work. (Đó một ý tưởng dở hơi; sẽ không bao giờ tác dụng.)
    • He's been acting a bit screwy ever since he got that news. (Anh ấy đã hành động hơi gàn bát sách kể từ khi nhận được tin đó.)
    • The whole situation is just screwy. (Toàn bộ tình huống thật kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go screwy": trở nên điên rồ, mất trí.
    • I think the pressure is making him go screwy. (Tôi nghĩ áp lực đang khiến anh ta trở nên dở hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Screwiness (danh từ): tính chất kỳ quặc, sự dở hơi.
    • I can't understand the screwiness of this plan. (Tôi không thể hiểu được sự dở hơi của kế hoạch này.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy: điên rồ.
  • Absurd: vô lý, ngớ ngẩn.
  • Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
  • Bizarre: kỳ lạ, kỳ quái.
Từ trái nghĩa
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Normal: bình thường.
  • Rational: có lý, hợp .
Thành ngữ liên quan
  • "to have a screw loose": (thành ngữ gần nghĩa) hơi mất trí, không được bình thường.
    • He must have a screw loose to believe that story. (Hắn hẳn là dở hơi mới tin vào câu chuyện đó.)
screwy

This old clock is completely screwy and never shows the right time.

tính từ
  1. (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi

Từ tương tự

Từ gần giống