scree

/skri:/
danh từ
  1. hòn đá nhỏ (nằm trên sườn núi)
  2. sườn núi đầy đá nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

scree
A hiker carefully crosses a steep scree slope.