screechy

/'skri:tʃi/
Học thuật
Thân thiện
screechy

The screechy sound of the rusty gate made the children cover their ears.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thất thanh, the thé, chói tai: Mô tả âm thanh cao, sắc, khó chịu, giống như tiếng rít của kim loại hoặc tiếng thét.
    • Rít lên: Mô tả âm thanh chói tai, thường do ma sát hoặc giọng nói căng thẳng tạo ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The screechy brakes of the bus made everyone cover their ears. (Tiếng phanh thất thanh của xe buýt khiến mọi người đều phải bịt tai.)
    • She has a naturally screechy voice when she gets excited. ( ấy giọng nói tự nhiên rất the thé khi ấy hào hứng.)
    • We heard a screechy noise from the old gate. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động rít lên từ cánh cổng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screechy protest": sự phản đối bằng giọng điệu the thé, chói tai.

    • The meeting was interrupted by screechy protests from the audience. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi những lời phản đối thất thanh từ phía khán giả.)
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để chỉ giọng hát hoặc âm thanh nhạc cụ quá cao khó nghe.

    • The critic described the singer's performance as unpleasantly screechy. (Nhà phê bình mô tả màn trình diễn của ca sĩ the thé một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Screech (động từ/danh từ): rít lên, tiếng rít.

    • The owl let out a loud screech. (Con cất lên một tiếng rít lớn.)
  • Shrill (tính từ): lanh lảnh, chói tai (gần nghĩa với 'screechy' nhưng có thể áp dụng cho nhiều loại âm thanh cao hơn chỉ tiếng rít).

  • Piercing (tính từ): xuyên thấu, chói tai (nhấn mạnh đến độ sắc khả năng xuyên qua không gian).
Từ đồng nghĩa
  • Shrill: lanh lảnh, chói tai.
  • Strident: chói tai, lấn át (thường dùng cho giọng nói).
  • Squeaky: cót két, rít nhẹ (như tiếng chuột hoặc giày chưa break-in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'screechy' tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến dạng gốc 'screech'). - Screech to a halt: dừng lại đột ngột với tiếng rít. - The car screeched to a halt just before the pedestrian crossing. (Chiếc xe rít lên dừng lại ngay trước vạch sang đường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'screechy').

screechy

The screechy sound of the rusty gate made the children cover their ears.

tính từ
  1. thất thanh, thét lên, rít lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống