squeaky
/'skwi:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh the thé, chít chít: Mô tả âm thanh cao, nhỏ, ngắn và thường khó chịu, giống như tiếng chuột kêu hoặc tiếng cửa cũ chưa được tra dầu.
- Cọt kẹt, cót két: Mô tả âm thanh ma sát khô, lạo xạo phát ra từ các bản lề, sàn gỗ hoặc vật dụng cũ khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The door has a squeaky hinge. (Cánh cửa có bản lề kêu cọt kẹt.)
- I heard a squeaky noise coming from the attic. (Tôi nghe thấy một tiếng động chít chít phát ra từ gác mái.)
- The old wooden floor is very squeaky. (Sàn gỗ cũ kêu cót két rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "squeaky clean" (thành ngữ): cực kỳ sạch sẽ, hoàn toàn trong sáng (theo nghĩa đen và nghĩa bóng).
- After the shower, the baby was squeaky clean. (Sau khi tắm, em bé sạch sẽ bóng lộn.)
- The politician tried to maintain a squeaky clean image. (Chính trị gia đó cố gắng duy trì một hình ảnh hoàn toàn trong sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeak (động từ/danh từ): kêu chít chít, cọt kẹt; tiếng kêu chít chít, cọt kẹt.
- The mouse will squeak when it's scared. (Con chuột sẽ kêu chít chít khi nó sợ hãi.)
- Squeakily (trạng từ): một cách the thé, chít chít.
- The wheel turned squeakily. (Bánh xe quay một cách cọt kẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Creaky: cọt kẹt, kẽo kẹt (thường dùng cho gỗ hoặc vật cứng).
- Screechy: the thé, chói tai (âm thanh cao và chói hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Squeaky wheel gets the grease: Vòng quay kêu cọt kẹt thì được tra dầu (ám chỉ người hay phàn nàn, lên tiếng thường được đáp ứng nhu cầu).
- If you want help, you have to ask. Remember, the squeaky wheel gets the grease. (Nếu bạn muốn được giúp đỡ, bạn phải yêu cầu. Hãy nhớ rằng, chiếc bánh xe nào kêu thì sẽ được tra dầu.)
tính từ
- chít chít (như chuột kêu)
- cọt kẹt, cót két