squeaky

/'skwi:ki/
tính từ
  1. chít chít (như chuột kêu)
  2. cọt kẹt, cót két

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

squeaky
The old wooden floorboard is squeaky underfoot.