screening

screening

The doctor recommends a regular health screening for early detection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sàng lọc, kiểm tra: "screening" chỉ quá trình kiểm tra một nhóm người hoặc vật thể để xác định những đối tượng một đặc điểm cụ thể nào đó ( dụ: bệnh tật, khả năng, v.v.).
    • Sự che giấu, che chắn: "screening" cũng có nghĩa hành động che giấu sự tồn tại của một thứ đó bằng cách cản trở tầm nhìn về .
    • Tấm lưới, màn che: "screening" còn chỉ một loại vải hoặc lưới kim loại dùng để che chắn.
    • Buổi chiếu phim: "screening" hành động trình chiếu một bộ phim hoặc video.
dụ sử dụng
  • Sự sàng lọc, kiểm tra:

    • The hospital offers free cancer screening every year. (Bệnh viện tổ chức sàng lọc ung thư miễn phí hàng năm.)
    • Security screening at the airport is very thorough. (Việc kiểm tra an ninh tại sân bay rất kỹ lưỡng.)
  • Sự che giấu, che chắn:

    • The tall bushes provide a natural screening for the house. (Những bụi cây cao tạo ra một lớp che chắn tự nhiên cho ngôi nhà.)
    • The smoke acted as a screening for their escape. (Khói hoạt động như một lớp che giấu cho cuộc trốn thoát của họ.)
  • Tấm lưới, màn che:

    • We need to replace the window screening to keep insects out. (Chúng tôi cần thay tấm lưới cửa sổ để ngăn côn trùng vào.)
  • Buổi chiếu phim:

    • There will be a special screening of the new movie tonight. (Sẽ một buổi chiếu đặc biệt của bộ phim mới tối nay.)
    • The film festival includes a screening of classic silent films. (Liên hoan phim bao gồm một buổi chiếu các bộ phim câm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screening test": bài kiểm tra sàng lọc.

    • The screening test for the disease is quick and painless. (Bài kiểm tra sàng lọc căn bệnh này nhanh chóng không đau đớn.)
  • "screening process": quy trình sàng lọc.

    • The screening process for job applicants includes an interview and a background check. (Quy trình sàng lọc ứng viên xin việc bao gồm phỏng vấn kiểm tra lý lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Screen (danh từ / động từ): màn hình, tấm chắn; hành động che chắn, chiếu phim.

    • The computer screen is very clear. (Màn hình máy tính rất nét.)
    • Please screen the call for me. (Làm ơn chặn cuộc gọi giúp tôi.)
  • Screener (danh từ): người thực hiện việc sàng lọc hoặc kiểm tra.

    • The screener at the airport checked our bags. (Người kiểm trasân bay đã kiểm tra hành lý của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sàng lọc: (kiểm tra), (thử nghiệm), (kiểm tra).
  • Che giấu: (che giấu), (ẩn nấp), (che chắn).
  • Chiếu phim: (trình chiếu), (trình bày), (triển lãm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screen out: loại bỏ, chặn lại.

    • The filter screens out harmful particles from the water. (Bộ lọc loại bỏ các hạt hại khỏi nước.)
  • Screen off: ngăn cách bằng màn che.

    • They screened off a section of the room for private meetings. (Họ đã ngăn cách một phần của căn phòng bằng màn che cho các cuộc họp riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • "screen test": bài kiểm tra thử vai (trong điện ảnh).
    • She passed the screen test and got the lead role. ( ấy đã vượt qua bài kiểm tra thử vai nhận được vai chính.)

Từ gần giống

Từ chứa "screening"