screening
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sàng lọc, kiểm tra: "screening" chỉ quá trình kiểm tra một nhóm người hoặc vật thể để xác định những đối tượng có một đặc điểm cụ thể nào đó (ví dụ: bệnh tật, khả năng, v.v.).
- Sự che giấu, che chắn: "screening" cũng có nghĩa là hành động che giấu sự tồn tại của một thứ gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn về nó.
- Tấm lưới, màn che: "screening" còn chỉ một loại vải hoặc lưới kim loại dùng để che chắn.
- Buổi chiếu phim: "screening" là hành động trình chiếu một bộ phim hoặc video.
Ví dụ sử dụng
Sự sàng lọc, kiểm tra:
- The hospital offers free cancer screening every year. (Bệnh viện tổ chức sàng lọc ung thư miễn phí hàng năm.)
- Security screening at the airport is very thorough. (Việc kiểm tra an ninh tại sân bay rất kỹ lưỡng.)
Sự che giấu, che chắn:
- The tall bushes provide a natural screening for the house. (Những bụi cây cao tạo ra một lớp che chắn tự nhiên cho ngôi nhà.)
- The smoke acted as a screening for their escape. (Khói hoạt động như một lớp che giấu cho cuộc trốn thoát của họ.)
Tấm lưới, màn che:
- We need to replace the window screening to keep insects out. (Chúng tôi cần thay tấm lưới cửa sổ để ngăn côn trùng vào.)
Buổi chiếu phim:
- There will be a special screening of the new movie tonight. (Sẽ có một buổi chiếu đặc biệt của bộ phim mới tối nay.)
- The film festival includes a screening of classic silent films. (Liên hoan phim bao gồm một buổi chiếu các bộ phim câm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"screening test": bài kiểm tra sàng lọc.
- The screening test for the disease is quick and painless. (Bài kiểm tra sàng lọc căn bệnh này nhanh chóng và không đau đớn.)
"screening process": quy trình sàng lọc.
- The screening process for job applicants includes an interview and a background check. (Quy trình sàng lọc ứng viên xin việc bao gồm phỏng vấn và kiểm tra lý lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Screen (danh từ / động từ): màn hình, tấm chắn; hành động che chắn, chiếu phim.
- The computer screen is very clear. (Màn hình máy tính rất rõ nét.)
- Please screen the call for me. (Làm ơn chặn cuộc gọi giúp tôi.)
Screener (danh từ): người thực hiện việc sàng lọc hoặc kiểm tra.
- The screener at the airport checked our bags. (Người kiểm tra ở sân bay đã kiểm tra hành lý của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Sàng lọc: (kiểm tra), (thử nghiệm), (kiểm tra).
- Che giấu: (che giấu), (ẩn nấp), (che chắn).
- Chiếu phim: (trình chiếu), (trình bày), (triển lãm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Screen out: loại bỏ, chặn lại.
- The filter screens out harmful particles from the water. (Bộ lọc loại bỏ các hạt có hại khỏi nước.)
Screen off: ngăn cách bằng màn che.
- They screened off a section of the room for private meetings. (Họ đã ngăn cách một phần của căn phòng bằng màn che cho các cuộc họp riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
- "screen test": bài kiểm tra thử vai (trong điện ảnh).
- She passed the screen test and got the lead role. (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra thử vai và nhận được vai chính.)