sickening

/'sikniɳ/
tính từ
  1. làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm
    • a sickening sight
      một cảnh tượng kinh tởm
  2. làm chán nản, làm thất vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sickening"

sickening
The smell from the garbage can was sickening.