signing

signing

A young woman is signing a greeting to her friend.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ ký hiệu: "signing" chỉ hành động hoặc hệ thống giao tiếp bằng các cử chỉ tay có thể nhìn thấy, thường được sử dụng bởi người khiếm thính hoặc trong các bối cảnh giao tiếp đặc biệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu có thể giao tiếp dễ dàng với người khiếm thính.)
  • (Người phiên dịch đã sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để dịch bài phát biểu cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "signing in": hành động đăng nhập hoặc tên vào danh sách.
    • The signing in process requires a username and password. (Quy trình đăng nhập yêu cầu tên người dùng mật khẩu.)
  • "signing off": kết thúc một thông điệp hoặc chương trình.
    • The radio host is signing off for the night. (Người dẫn chương trình radio đang kết thúc buổi phát sóng đêm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign (n): dấu hiệu, ký hiệu.
    • The sign on the door says "Open". (Biển báo trên cửa ghi "Mở cửa".)
  • Sign (v): tên, ra dấu hiệu.
    • Please sign your name here. (Vui lòng tên của bạnđây.)
  • Signer (n): người , người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.
    • The signer translated the song into sign language. (Người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu đã dịch bài hát thành ngôn ngữ ký hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sign language: ngôn ngữ ký hiệu (cụ thể hơn, chỉ hệ thống ngôn ngữ).
  • Gesture: cử chỉ, điệu bộ (thường không cấu trúc ngữ pháp như signing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up: đăng ký tham gia.
    • I want to sign up for the language course. (Tôi muốn đăng ký khóa học ngôn ngữ.)
  • Sign over: chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản) bằng chữ ký.
    • He signed over the house to his daughter. (Anh ấy đã chuyển nhượng ngôi nhà cho con gái.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign one's life away: vào một hợp đồng hoặc thỏa thuận ràng buộc mạnh.
    • He felt like he signed his life away when he agreed to the contract. (Anh ấy cảm thấy như mình đã vào một bản hợp đồng ràng buộc cuộc đời mình.)
  • Sign on the dotted line: vào chỗ chấm chấm, tức là chính thức chấp nhận một thỏa thuận.
    • Just sign on the dotted line and the deal is done. (Chỉ cần vào chỗ chấm chấm thỏa thuận hoàn tất.)

Từ chứa "signing"

Từ có nhắc đến "signing"