scrofulous
/'skrɔfjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Mắc bệnh tràng nhạc: Chỉ trạng thái bị mắc bệnh lao hạch, một bệnh nhiễm trùng đặc trưng bởi các hạch bạch huyết ở cổ sưng to và có thể hóa mủ.
- (Thuộc) bệnh tràng nhạc: Miêu tả những đặc điểm liên quan đến căn bệnh này.
Tính từ (Nghĩa mở rộng/Văn chương):
- Có vẻ bệnh hoạn, tiều tụy: Dùng để miêu tả một cái gì đó trông ốm yếu, xấu xí hoặc trong tình trạng tồi tàn, thiếu sức sống.
- Đồi bại, suy đồi (về đạo đức): Chỉ sự sa đọa, ô nhiễm hoặc suy thoái về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y học:
- The doctor diagnosed the child with a scrofulous condition. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc một tình trạng tràng nhạc.)
- In the past, it was believed that a king's touch could cure scrofulous swellings. (Ngày xưa, người ta tin rằng cái chạm của nhà vua có thể chữa lành những khối sưng tràng nhạc.)
Nghĩa mở rộng:
- They lived in a scrofulous little apartment in the poorest part of town. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ tiều tụy ở khu nghèo nhất của thị trấn.)
- The novel exposes the scrofulous corruption within the political system. (Cuốn tiểu thuyết vạch trần sự đồi bại thối nát trong hệ thống chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí mang tính chỉ trích để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự xuống cấp, bệnh hoạn, không chỉ về thể chất mà còn về đạo đức hoặc xã hội.
- The investigation revealed the scrofulous underbelly of the industry. (Cuộc điều tra đã phơi bày mặt dưới thối nát của ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Scrofula (danh từ): Bệnh tràng nhạc.
- Scrofula was a common disease in the Middle Ages. (Bệnh tràng nhạc là một căn bệnh phổ biến thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học: tuberculous (liên quan đến lao).
- Nghĩa mở rộng (vật lý): dilapidated (đổ nát), squalid (bẩn thỉu, tồi tàn), sickly (ốm yếu).
- Nghĩa mở rộng (đạo đức): corrupt (tham nhũng, đồi bại), depraved (suy đồi), sordid (bẩn thỉu, đê tiện).
tính từ
- (y học) (thuộc) tràng nhạc
- mắc bệnh tràng nhạc