scroop
/skru:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu kèn kẹt, tiếng kêu ken két: Một âm thanh khô, sột soạt hoặc cót két, thường phát ra khi cọ xát hai bề mặt nhất định với nhau, như vải lụa dày hoặc giày da mới.
Nội động từ:
- Kêu kèn kẹt, kêu ken két: Phát ra âm thanh sột soạt, cót két hoặc kèn kẹt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The scroop of her silk gown was the only sound in the quiet room. (Tiếng kèn kẹt từ chiếc áo choàng lụa của cô ấy là âm thanh duy nhất trong căn phòng yên tĩnh.)
- I love the satisfying scroop of new leather shoes. (Tôi thích tiếng ken két vừa tai từ đôi giày da mới.)
Nội động từ:
- The heavy silk scrooped as she walked. (Tấm lụa dày kêu kèn kẹt khi cô ấy bước đi.)
- The new boots scrooped with every step on the polished floor. (Đôi bốt mới kêu ken két với mỗi bước chân trên sàn bóng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a good scroop": (thường dùng trong ngành dệt may, đặc biệt với lụa taffeta) chỉ loại vải có âm thanh sột soạt đặc trưng và đầy đặn, được coi là dấu hiệu của chất lượng tốt.
- High-quality taffeta is known to have a good scroop. (Lụa taffeta chất lượng cao được biết đến là có độ sột soạt tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Scroopy (tính từ): có tính chất tạo ra hoặc liên quan đến âm thanh kèn kẹt, ken két.
- The scroopy noise of the door hinge needed oil. (Âm thanh kèn kẹt từ bản lề cửa cần được tra dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ & Động từ:
- Creak (n/vi): tiếng cót két/kêu cót két (thường dùng cho gỗ, bản lề).
- Rustle (n/vi): tiếng sột soạt/kêu sột soạt (thường dùng cho giấy, lá khô, vải mỏng).
- Squeak (n/vi): tiếng ken két chói tai/kêu ken két (thường dùng cho chuột, giày chưa break-in, đồ chơi).
Lưu ý sử dụng
- Từ "scroop" khá chuyên biệt và mang tính mô tả cao, thường được dùng trong văn chương, thời trang (để mô tả âm thanh của vải lụa đặc biệt) hoặc các mô tả chi tiết.
- Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "creak" hoặc "rustle" thay thế.
danh từ
- tiếng kêu kèn kẹt; tiếng kêu ken két
nội động từ
- kêu kèn kẹt; kêu ken két