scrip

/skrip/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) cái túi (của người đi đường), cái bị (của ăn mày)
  2. chứng khoán tạm thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scrip
A company issues scrip to its employees as a bonus.