scruff

/skrʌf/
danh từ ((cũng) scuff)
  1. (giải phẫu) gáy

Idioms

  • to take by the scruff of the neck
    tóm cổ
danh từ
  1. (như) scurf

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scruff"

Từ có nhắc đến "scruff"

scruff
A mother cat carries her kitten by the scruff.