scruffy

/'skə:fi/
Học thuật
Thân thiện
scruffy

A scruffy dog naps on the front porch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lôi thôi, lếch thếch, không gọn gàng: Chỉ vẻ ngoài bẩn thỉu, nhếch nhác, quần áo kỹ hoặc không được chăm chút.
    • Có vẻ xuề xòa, kỹ: Dùng để mô tả người, vật, hoặc nơi chốn trông kỹ, thiếu sự chăm sóc, có thể sờn rách hoặc bụi bặm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a scruffy old jacket to the interview. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác kỹ, lôi thôi đến buổi phỏng vấn.)
    • The stray dog had a scruffy coat. (Con chó hoang bộ lông xơ xác, bẩn thỉu.)
    • She lived in a scruffy apartment above the shop. ( ấy sống trong một căn hộ xuề xòa, kỹ phía trên cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scruffy-looking": trông lôi thôi, có vẻ ngoài nhếch nhác.

    • The scruffy-looking man was actually a famous artist. (Người đàn ông trông lếch thếch kia thực ra một nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • "scruffy beard": bộ râu rậm rạp, không được cắt tỉa gọn gàng.

    • He grew a scruffy beard during his vacation. (Anh ấy để một bộ rầu rậm rạp, lôi thôi trong kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scruff (danh từ): phần gáy cổ (thường dùng trong cụm "by the scruff of the neck" - nắm sau gáy); cũng có thể chỉ người lôi thôi.
  • Scruffily (trạng từ): một cách lôi thôi, nhếch nhác.
    • He was dressed scruffily for the occasion. (Anh ta ăn mặc một cách lôi thôi cho dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Shabby: kỹ, sờn rách.
  • Untidy: không gọn gàng, lộn xộn.
  • Disheveled: đầu tóc rối bù, quần áo nhàu nát.
  • Bedraggled: ướt sũng bẩn thỉu (thường do mưa).
Từ trái nghĩa
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: sạch sẽ, ngăn nắp.
  • Smart: bảnh bao, lịch sự.
  • Well-groomed: được chăm chút kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scruffy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scruffy")

scruffy

A scruffy dog naps on the front porch.

tính từ ((cũng) cruffy)
  1. gàu, nhiều gàu
  2. vảy mốc (trên da)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống