scruffy

/'skə:fi/
tính từ ((cũng) cruffy)
  1. gàu, nhiều gàu
  2. vảy mốc (trên da)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

scruffy
A scruffy dog naps on the front porch.