scuff
/skʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm trầy xước, làm mòn (bề mặt): Hành động làm hỏng bề mặt của một vật (như giày, sàn nhà) bằng cách cọ xát hoặc kéo lê, tạo ra vết xước hoặc làm mất độ bóng.
- Đi lê chân, kéo lê chân: Cách đi bộ mà gót chân hoặc cả bàn chân không nhấc lên khỏi mặt đất, tạo ra âm thanh ma sát.
- Chạm nhẹ, cào nhẹ bằng chân: Hành động dùng chân hoặc giày để chạm hoặc đẩy nhẹ một vật.
Danh từ:
- Vết trầy xước, chỗ xơ ra: Vết hư hỏng trên bề mặt (thường là da, nhựa, gỗ) do bị cọ xát.
- Tiếng chân kéo lê: Âm thanh phát ra khi ai đó đi lê chân.
- (Cũ) Dép lê: Một loại dép mở gót, thường để đi trong nhà.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He scuffed his new shoes on the concrete step. (Anh ấy làm trầy đôi giày mới trên bậc thềm bê tông.)
- The tired child scuffed along behind his parents. (Đứa trẻ mệt mỏi đi lê chân phía sau bố mẹ.)
- She scuffed the ball accidentally with her toe. (Cô ấy vô tình chạm nhẹ quả bóng bằng mũi giày.)
Danh từ:
- There's a scuff on the leather sofa from the dog's claws. (Có một vết xước trên ghế sofa da do móng của con chó.)
- The only sound in the hallway was the scuff of his slippers. (Âm thanh duy nhất trong hành lang là tiếng lê của đôi dép lê của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scuff up": Làm cho bề mặt bị trầy xước hoặc mòn nhiều chỗ.
- The kids scuffed up the newly polished floor. (Lũ trẻ làm xước tùm lum sàn nhà mới đánh bóng.)
- "to get/become scuffed": Bị trầy xước (dạng bị động/trạng thái).
- The toes of my boots are scuffed from kicking rocks. (Mũi đôi bốt của tôi bị trầy vì đá đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Scuffed (tính từ): Ở trong tình trạng bị trầy xước.
- He wore a pair of scuffed leather shoes. (Anh ta đi một đôi giày da bị trầy.)
- Scuff mark (danh từ): Vết trầy xước cụ thể, có thể nhìn thấy.
- Please wipe your feet to avoid scuff marks on the floor. (Hãy chùi chân để tránh các vết xước trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (làm trầy): Scrape, scratch, graze.
- Động từ (đi lê chân): Shuffle, drag one's feet.
- Danh từ (vết xước): Scratch, scrape, abrasion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scuff along: Tiếp tục đi một cách lê chân, nặng nề.
- He scuffed along the path, lost in thought. (Anh ta lê bước trên lối đi, chìm trong suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scuff" một cách độc lập.)
danh từ
- (như) scruff
- chỗ trầy da, chỗ xơ ra
- sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê
- dép không đế (đi trong nhà)
ngoại động từ
- cào (đất...) bằng chân
- làm trầy (da...), làm xơ ra
- chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua)
- kéo lê (chân)
- làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân
nội động từ
- đi lê chân, kéo lê chân