scuffer

Định nghĩa

Danh từ: - Dép quai hậu nhẹ, linh hoạt: "scuffer" một loại dép đế chắc chắn, thường được trẻ em mang khi chơi đùa người lớn mang khi chơi thể thao. thiết kế đơn giản, thoải mái, phù hợp với các hoạt động ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em mang dép scuffer của chúng để chạy nhảy quanh sân chơi.)
  • (Anh ấy đã mua một đôi dép scuffer để chạy bộ buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scuff" (động từ liên quan): làm xước, làm mòn bề mặt bằng cách kéo lê.
    • The children scuffed their shoes on the pavement. (Trẻ em đã làm xước giày của chúng trên vỉa hè.) – Từ này không phải "scuffer" nhưng cùng gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Scuff (động từ): cọ xát, làm xước.

    • Don't scuff your new shoes on the floor. (Đừng cọ xát đôi giày mới của bạn trên sàn nhà.)
  • Scuff mark (danh từ ghép): vết xước.

    • There are scuff marks on the floor from the chairs. ( những vết xước trên sàn nhà từ những chiếc ghế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandal: dép xăng-đan (nói chung, nhưng không chỉ loại dép cụ thể này).
  • Flip-flop: dép tông ( thiết kế khác, không quai hậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scuff up: làm xước, làm hỏng bề mặt.
    • The dog scuffed up the wooden floor with its claws. (Con chó đã làm xước sàn gỗ bằng móng vuốt của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scuffer".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scuffer
A child wears scuffers to play in the backyard.