se dresser

tự động từ
  1. đứng thẳng
    • Se dresser sur ses pieds
      kiễng chân đứng thẳng
  2. được dựng lên
    • Une colonne qui se dresse
      một cái cột được dựng lên
  3. nổi lên (chống lại)
    • Se dresser contre l'envahisseur
      nổi lên chống lại quân xâm lăng
    • se dresser sur ses ergots
      sừng sộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống