plier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gấp: Hành động làm cho một vật (thường là vải, giấy) có nếp gấp hoặc thu nhỏ kích thước lại.
- Uốn, co: Hành động làm cho một vật (thường cứng hơn) thay đổi hình dạng, cong lại.
- Bắt phải tuân theo, uốn nắn: Hành động bắt ai đó phải phục tùng, tuân theo một quy tắc hay kỷ luật.
Nội động từ:
- Cong xuống: Trạng thái của một vật bị cong lại dưới sức nặng hoặc áp lực.
- Phục tùng: Hành động chấp nhận và tuân theo ý chí hay quyền lực của người khác.
- Rút lui: Hành động rút khỏi một vị trí, thường trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut plier les chemises après le repassage. (Phải gấp áo sơ mi sau khi là.)
- Le forgeron peut plier ce métal à froid. (Người thợ rèn có thể uốn kim loại này khi nguội.)
- Le coach plie les athlètes à une discipline stricte. (Huấn luyện viên uốn nắn các vận động viên theo một kỷ luật nghiêm khắc.)
Nội động từ:
- Sous le poids de la neige, la branche plie. (Dưới sức nặng của tuyết, cành cây cong xuống.)
- Il a dû plier devant la décision du tribunal. (Anh ta đã phải phục tùng trước quyết định của tòa án.)
- Face à l'offensive, l'ennemi plie. (Trước cuộc tấn công, kẻ thù rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plier bagage": Thu dọn hành lý để rời đi, thường ám chỉ việc rời bỏ một nơi hoặc một công việc.
- Après l'échec, il a dû plier bagage et quitter la ville. (Sau thất bại, anh ta đành phải thu xếp hành lý và rời thành phố.)
"Ne pas plier": Không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
- Devant l'injustice, il a décidé de ne pas plier. (Trước sự bất công, anh ấy quyết định không chịu khuất phục.)
Biến thể và từ gần giống
Pliant (adj): Dễ uốn, dẻo dai; dễ bảo, dễ sai khiến.
- Un métal pliant. (Một kim loại dẻo.)
- Un enfant pliant. (Một đứa trẻ dễ bảo.)
Pliage (nm): Hành động gấp; nếp gấp.
- Le pliage des vêtements. (Việc gấp quần áo.)
Replier (v): Gấp lại, cuộn lại (thường cho gọn); rút quân về.
- Replier une carte. (Gấp lại một tấm bản đồ.)
- L'armée se replie. (Đạo quân rút về.)
Từ đồng nghĩa
- Gấp (ngoại động từ): đồng nghĩa với replier (gấp lại), plier en deux (gấp đôi).
- Uốn (ngoại động từ): đồng nghĩa với courber (làm cong), tordre (vặn, xoắn) nhưng nhẹ hơn.
- Phục tùng (nội động từ): đồng nghĩa với céder (nhượng bộ), se soumettre (khuất phục).
- Rút lui (nội động từ): đồng nghĩa với reculer (lùi lại), battre en retraite (rút lui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Se plier à (quelque chose): Tuân theo, phục tùng một điều gì đó (quy tắc, yêu cầu).
- Il doit se plier aux règlements de l'entreprise. (Anh ấy phải tuân theo các quy định của công ty.)
Plier sous (quelque chose): Cong xuống, oằn xuống dưới sức nặng của cái gì; khuất phục trước cái gì.
- L'étagère plie sous le poids des livres. (Cái giá sách oằn xuống dưới sức nặng của sách.)
Thành ngữ liên quan
Plier l'échine / Plier le dos: Cúi lưng, tỏ ra phục tùng một cách nhục nhã.
- Il refuse de plier l'échine devant les menaces. (Anh ta từ chối cúi lưng trước những lời đe dọa.)
Plier comme un gant: Dễ dàng bị thuyết phục hoặc sai khiến, mềm như găng tay.
- Avec un peu de flatterie, il plie comme un gant. (Chỉ cần một chút nịnh nọt, anh ta dễ bảo như găng tay.)
ngọai động từ
- gấp
- Plier du lingegấp quần áo
- Plier la tentegấp lều lại
- uốn; co
- Plier le brasco tay
- Plier une tige de feruốn một thanh sắt
- Plier quelqu'un à la disciplineuốn ai theo kỷ luật
- plier bagagexem bagage
nội động từ
- cong xuống
- Branche qui pliecành cong xuống
- phục tùng
- Plier sous l'autorité paternellephục tùng quyền người cha
- rút lui
- Armée qui plieđoàn quân rút lui