se ruer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đổ , lao tới một cách ồ ạt vội vã: Hành động di chuyển nhanh, mạnh thườngcùng lúc với nhiều người về phía một địa điểm hoặc mục tiêu nào đó, thường sự háo hức, tò mò hoặc khẩn cấp.
    • Nhảy xổ vào, xông vào một cách hung hãn: Hành động tấn công hoặc lao về phía ai đó hoặc thứ đó một cách đột ngột mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • À l'ouverture des portes, la foule s'est ruée à l'intérieur. (Khi cửa mở, đám đông đã đổ vào bên trong.)
    • Les supporters se sont rués vers le stade pour avoir les meilleures places. (Các cổ động viên đã đổ đến sân vận động để chỗ tốt nhất.)
    • Le tigre s'est rué sur sa proie. (Con hổ đã nhảy xổ vào con mồi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se ruer dans": Lao vào, đổ vào (một không gian kín).
    • Les enfants se sont rués dans la salle de jeux. ( trẻ đã lao vào phòng chơi.)
  • "Se ruer au secours de quelqu'un": Lao đến cứu giúp ai đó.
    • Les pompiers se sont rués au secours des victimes. (Những người lính cứu hỏa đã lao đến cứu giúp các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruer (động từ, không phản thân): Đá hậu (thường dùng cho ngựa).
    • Le cheval a rué pour se défendre. (Con ngựa đã đá hậu để tự vệ.)
  • Ruade (danh từ): đá hậu.
    • Le cheval a donné une ruade. (Con ngựa đã ra một đá hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Se précipiter: Lao tới, vội vã lao đến.
  • Foncer: Phóng tới, lao tới.
  • Se lancer: Lao mình, xông tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Se ruer comme un troupeau: Đổ như một đàn (cừu), ám chỉ đám đông hành động một cách mù quáng theo đám đông.
    • Dès les soldes, les clients se ruent comme un troupeau dans les magasins. (Ngay khi đợt giảm giá bắt đầu, khách hàng đổ vào các cửa hàng như một đàn cừu.)
tự động từ
  1. đổ , nhảy xổ
    • Se ruer vers la gare
      đổ đến nhà ga
    • Se ruer la gare
      đổ đến nhà ga
    • Se ruer sur quelqu'un
      nhảy xổ vào ai