se ruer

tự động từ
  1. đổ , nhảy xổ
    • Se ruer vers la gare
      đổ đến nhà ga
    • Se ruer la gare
      đổ đến nhà ga
    • Se ruer sur quelqu'un
      nhảy xổ vào ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan