saurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hun khói: Hành động bảo quản hoặc tạo hương vị cho thực phẩm (thườngthịt hoặc ) bằng cách tiếp xúc với khói từ việc đốt gỗ, thườnggỗ cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut saurer le jambon pendant plusieurs semaines. (Cần phải hun khói giăm bông trong nhiều tuần.)
    • Nos grands-parents sauraient le poisson dans la cheminée. (Ông bà chúng tôi hun khói trong sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saurer à froid": hun khói lạnh (quá trình hun khóinhiệt độ thấp, thường dưới 30°C, để thực phẩm không bị chín).
    • Le saumon est souvent sauré à froid. ( hồi thường được hun khói lạnh.)
  • "saurer à chaud": hun khói nóng (quá trình hun khóinhiệt độ cao hơn, làm chín thực phẩm).
    • Les saucisses sont saurées à chaud. (Xúc xích được hun khói nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saurage (danh từ): sự hun khói, quá trình hun khói.
    • Le saurage donne un goût unique à la viande. (Việc hun khói mang lại hương vị độc đáo cho thịt.)
  • Saurisseur/Saurisseuse (danh từ): người hun khói thực phẩm, thợ hun khói.
    • Le saurisseur prépare son bois pour le fumage. (Người thợ hun khói chuẩn bị gỗ của mình để hun.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumer (ngoại động từ): hun khói (từ đồng nghĩa phổ biến thường dùng hơn trong nhiều ngữ cảnh).
    • Ils fument le saumon dans cet atelier. (Họ hun khói hồi trong xưởng này.)
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. hun khói
    • Saurer des poissons
      hun khói

Từ có nhắc đến "saurer"