serrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ổ khóa, khóa: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để đóng, mở cửa, ngăn kéo, v.v., thường yêu cầu một chìa khóa, mã số hoặc thẻ từ cụ thể để vận hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai perdu la clé de la serrure de la porte d'entrée. (Tôi đã làm mất chìa khóa ổ khóa cửa ra vào.)
- La serrure de ce coffre-fort est très sophistiquée. (Ổ khóa của chiếc két sắt này rất tinh vi.)
- Il faut changer la serrure car elle est rouillée. (Cần phải thay ổ khóa vì nó đã bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serrure de sûreté": khóa an toàn (loại khóa có độ bảo mật cao).
- Pour plus de sécurité, il a installé une serrure de sûreté. (Để an toàn hơn, anh ấy đã lắp một khóa an toàn.)
"Forcer une serrure": bẻ khóa, phá khóa.
- Les voleurs ont forcé la serrure pour entrer. (Những tên trộm đã bẻ khóa để vào.)
Biến thể và từ gần giống
Serrurerie (n.f): nghề làm khóa; cửa hàng bán khóa; tổng thể các thiết bị khóa của một công trình.
- Il travaille dans la serrurerie. (Anh ấy làm việc trong ngành sản xuất khóa.)
Serrurier (n.m): thợ khóa.
- J'ai appelé un serrurier pour ouvrir la porte. (Tôi đã gọi một thợ khóa để mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Cadenas (n.m): khóa móc, khóa tủ (thường là loại khóa rời có móc).
- Verrou (n.m): then cửa, chốt cửa (thường là cơ chế đơn giản hơn, có thể khóa từ bên trong).
Các cụm từ liên quan
Mettre sous clé et serrure: cất giữ cẩn thận, khóa kỹ.
- Les documents importants sont mis sous clé et serrure. (Các tài liệu quan trọng được cất giữ và khóa kỹ.)
Être une serrure à secret: (nghĩa bóng) là một người kín đáo, giữ bí mật tốt.
- Tu peux lui faire confiance, c'est une serrure à secret. (Bạn có thể tin anh ấy, anh ấy giữ bí mật rất tốt.)
danh từ giống cái
- khóa, ổ khóa
- Serrure de suretékhoá an toàn
- Forcer une serrurebẻ khóa