se satisfaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự thỏa mãn, tự bằng lòng: Chấp nhận một điều đómức độ hiện , không đòi hỏi hay mong muốn nhiều hơn.
    • (Ngôn ngữ thân mật) Thỏa mãn nhu cầu sinh: Chỉ việc đi vệ sinh hoặc thỏa mãn nhu cầu tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il faut savoir se satisfaire de ce que l'on a. (Phải biết bằng lòng với những mình đang .)
    • Le directeur s'est satisfait des résultats de l'équipe. (Giám đốc đã hài lòng với kết quả của đội.)
    • Excusez-moi, je dois aller me satisfaire. (Xin lỗi, tôi phải đi giải quyết nhu cầu cá nhân một chút.) (thân mật)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se satisfaire de peu": Bằng lòng với cái ít, dễ thỏa mãn.

    • Dans cette région pauvre, les gens ont appris à se satisfaire de peu. (Ở vùng nghèo này, người ta đã học cách bằng lòng với cái ít.)
  • "Se satisfaire de soi-même": Tự hài lòng với bản thân mình (đôi khi mang nghĩa tự mãn).

    • Il se satisfait trop facilement de lui-même et ne cherche pas à progresser. (Anh ta quá dễ dàng hài lòng với bản thân không tìm cách tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfaire (v.t): Làm thỏa mãn, đáp ứng.

    • Ce repas a satisfait tous les convives. (Bữa ăn này đã làm thỏa mãn tất cả khách mời.)
  • Satisfaisant, -e (adj): Làm hài lòng, thỏa đáng.

    • Un résultat satisfaisant. (Một kết quả đáng hài lòng.)
  • Satisfait, -e (adj): Hài lòng, thỏa mãn.

    • Je suis satisfaite de votre travail. (Tôi hài lòng với công việc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se contenter (de): Bằng lòng (với).
  • Être heureux/heureuse (de): Hài lòng, vui vẻ (với).
  • Accepter: Chấp nhận.
Từ trái nghĩa
  • Désirer plus: Mong muốn nhiều hơn.
  • Être insatisfait/-e: Không hài lòng.
  • Rejeter: Từ chối, bác bỏ.
Lưu ý sử dụng
  • "Se satisfaire" thường được theo sau bởi giới từ "de".
  • Nghĩa thân mật (đi vệ sinh, thỏa mãn tình dục) chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân thiết hoặc không trang trọng. Trong hầu hết các tình huống, nên dùng các từ ngữ cụ thể lịch sự hơn.
tự động từ
  1. thỏa mãn, bằng lòng
    • Se satisfaire de peu
      bằng lòng được ít thôi
  2. (thân mật) đi tiểu tiện, đi đại tiện; thỏa mãn tình dục