se soigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chăm sóc bản thân, chải chuốt: Chỉ hành động chú ý đến vẻ ngoài, cách ăn mặc của mình một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • Tự chữa bệnh, tự chăm sóc sức khỏe: Chỉ hành động thực hiện các biện pháp để điều trị bệnh tật hoặc duy trì sức khỏe cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle passe des heures à se soigner devant le miroir. ( ấy dành hàng giờ để chải chuốt trước gương.)
    • Il est important de bien se soigner quand on est malade. (Việc tự chăm sóc bản thân thật tốt khi bị ốmrất quan trọng.)
    • Pour se soigner, il prend des médicaments et se repose. (Để tự chữa bệnh, anh ấy uống thuốc nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se soigner par les plantes": tự chữa bệnh bằng thảo dược/thực vật.
    • Elle préfère se soigner par les plantes plutôt que de prendre des médicaments chimiques. ( ấy thích tự chữa bệnh bằng thảo dược hơn là uống thuốc tây.)
  • "savoir se soigner": biết cách tự chăm sóc/chữa trị cho bản thân.
    • Avec l'expérience, il a appris à savoir se soigner pour les petits maux. (Với kinh nghiệm, anh ấy đã học được cách tự chữa trị cho những căn bệnh vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Soigner (động từ ngoại động): chăm sóc, điều trị (cho ai đó hoặc cái gì đó).
    • Le médecin soigne son patient. (Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân của mình.)
    • Il soigne son apparence. (Anh ấy chăm chút cho vẻ ngoài của mình.)
  • Soigné, e (tính từ): được chăm chút, chỉn chu, tươm tất.
    • Une tenue soignée. (Một bộ trang phục chỉn chu.)
  • Soin (danh từ): sự chăm sóc, sự điều trị.
    • Les soins médicaux. (Việc chăm sóc y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Se pomponner: chải chuốt, làm đẹp (nghĩa chải chuốt).
  • Se traiter: tự điều trị (nghĩa chữa bệnh).
  • Prendre soin de soi: chăm sóc bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân "se soigner".

Thành ngữ liên quan
  • "Charité bien ordonnée commence par soi-même": (nghĩa đen: Việc từ thiện được sắp xếp tốt bắt đầu từ chính mình) – Thường dùng để biện minh cho việc ưu tiên chăm sóc bản thân trước khi giúp đỡ người khác, liên quan đến tinh thần của "se soigner".
    • Avant d'aider les autres, pense à te soigner. Charité bien ordonnée commence par soi-même ! (Trước khi giúp đỡ người khác, hãy nghĩ đến việc chăm sóc bản thân đã. Phải lo cho mình trước chứ!)
tự động từ
  1. chải chuốt; ngắm vuốt
    • Elle ne fait que se soigner
      cô ta chỉ lo ngắm vuốt thôi
  2. chữa bệnh
    • Soignes-toi bien, dans un mois tu devras partir
      chữa bệnh tích cực đi, một tháng nữa anh phải đi đấy
  3. chữa được (bệnh)
    • La tubreculose se soigne bien
      bệnh ho lao chữa được dễ dàng

Từ trái nghĩa