se solidifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Rắn lại, đông đặc lại: Chỉ quá trình một chất lỏng hoặc chất mềm chuyển sang trạng thái rắn, thường do nhiệt độ giảm xuống hoặc do một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La lave se solidifie en refroidissant. (Dung nham rắn lại khi nguội đi.)
    • La graisse se solidifie au réfrigérateur. (Mỡ đông đặc lại trong tủ lạnh.)
    • Le métal fondu se solidifie dans le moule. (Kim loại nóng chảy rắn lại trong khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se solidifier par le froid": đông đặc lại do lạnh.

    • Le beurre se solidifie par le froid. ( đông đặc lại do lạnh.)
  • "se solidifier en prenant une forme définie": rắn lại hình dạng xác định.

    • La résine se solidifie en prenant la forme du contenant. (Nhựa rắn lại hình dạng của vật chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidifier (ngoại động từ): làm cho rắn lại, làm đông đặc.

    • Le froid solidifie l'eau. (Cái lạnh làm đông đặc nước.)
  • Solidification (danh từ): sự rắn lại, sự đông đặc.

    • La solidification de la cire est rapide. (Sự đông đặc của sáp rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Se figer: đông lại, đặc lại (thường dùng cho chất lỏng).
  • Durcir: trở nên cứng, rắn lại.
  • Se prendre: đông lại, kết lại (như kem, thạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se solidifier" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se solidifier".)

tự động từ
  1. rắn lại, đông đặc lại
    • Ciment qui se solidifie
      xi măng rắn lại
    • L'eau se solidifie
      nước đông đặc lại