Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
se décanter
Jump to user comments
tự động từ
  • được gạn
  • được sáng tỏ
    • Idées qui se décantent
      ý kiến được sáng tỏ
Related search result for "se décanter"
  • Words contain "se décanter" in its definition in Vietnamese - French dictionary: 
    gạn lóng
Comments and discussion on the word "se décanter"