Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
se démener
Jump to user comments
động từ
  • vùng vẫy, giãy giụa
  • (nghĩa bóng) vất vả, chật vật; chạy vạy
    • Se démener pour une affaire
      chạy vạy một việc
Related search result for "se démener"
Comments and discussion on the word "se démener"